[ICE U19 League-] Throttur Reykjavik U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 31 | 11 | 15 | 83.3% |
[ICE U19 League-] IA Kari U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 | 33.3% |
Throttur Reykjavik U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 16-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 04-07-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 10 | -0.43 | -0.26 | -0.44 | T | 0.91 | 0.00 | 0.85 | T | X |
ICE U19L | 15-07-21 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ICE U19L | 03-05-21 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE CU19 | 28-02-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ICE U19L | 15-07-20 | 5 - 0 (4 - 0) | 6 - 4 | -0.95 | -0.14 | -0.11 | B | 0.72 | -0.40 | 0.88 | B | T |
ICE U19L | 20-06-20 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 7 | -0.18 | -0.18 | -0.84 | B | 0.80 | -2.00 | 0.80 | B | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Throttur Reykjavik U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 23-09-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 13-09-24 | 2 - 4 (0 - 3) | 6 - 10 | -0.30 | -0.22 | -0.62 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
ICE U19L | 27-08-24 | 2 - 6 (2 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 20-08-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 10 - 4 | -0.62 | -0.22 | -0.31 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
ICE U19L | 13-08-24 | 1 - 9 (0 - 3) | - | -0.64 | -0.23 | -0.28 | T | 0.94 | 1 | 0.76 | T | T |
ICE U19L | 07-08-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 2 - 10 | -0.69 | -0.21 | -0.25 | B | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | T |
ICE U19L | 01-08-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 16-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 09-07-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.63 | -0.22 | -0.30 | T | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | T |
ICE U19L | 02-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.15 | -0.17 | -0.84 | B | 0.83 | -2 | 0.87 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 83%
IA Kari U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 24-09-24 | 5 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE CU19 | 18-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 09-09-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 2 - 6 | -0.62 | -0.23 | -0.30 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
ICE U19L | 27-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 11 | -0.53 | -0.22 | -0.37 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ICE U19L | 20-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 16-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 14-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.23 | -0.21 | -0.71 | 0.86 | -1.25 | 0.84 | X | ||
ICE U19L | 25-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.49 | -0.24 | -0.43 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | X | ||
ICE U19L | 20-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | -0.92 | -0.13 | -0.11 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | X | ||
ICE U19L | 11-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.27 | -0.22 | -0.63 | 0.80 | -1 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Throttur Reykjavik U19 |
Throttur Reykjavik U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |