[SPA U19-] UD Maracena U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 11 | 12 | 66.7% |
[SPA U19-] Granada U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | 5 | 16.7% |
UD Maracena U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
UD Maracena U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 02-03-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 27-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.74 | -0.26 | -0.15 | T | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | T |
SPA LU19 | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 09-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.74 | -0.23 | -0.18 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | B | X |
SPA LU19 | 01-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 25-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 30-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 0 | -0.40 | -0.30 | -0.42 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | T |
SPA LU19 | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 17-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | T | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 75%
Granada U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 23-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SPA YC | 19-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.67 | -0.23 | -0.22 | 0.86 | 1 | 0.96 | X | ||
SPA LU19 | 15-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 02-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.40 | 0.77 | 0 | 0.93 | T | ||
SPA YC | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
SPA LU19 | 19-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SPA YC | 12-01-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 01-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 17-11-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 4 - 4 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | 0.89 | 0 | 0.81 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
UD Maracena U19 |
UD Maracena U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |