[AUS-S Women's Premier League-] Adelaide Comets (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 19 | 9 | 7 | 33.3% |
[AUS-S Women's Premier League-] Adelaide City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 22 | 4 | 16.7% |
Adelaide Comets (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 10-08-24 | 11 - 1 (4 - 0) | 2 - 3 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | T | 0.83 | -0.80 | 0.99 | T | T |
FFSA WPL | 17-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.06 | -0.11 | -0.95 | T | 0.87 | -2.75 | 0.89 | B | X |
AUS SA CUP(W) | 09-02-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | -0.31 | -0.24 | -0.60 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | T |
FFSA WPL | 23-06-23 | 6 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | T | 0.91 | 1.00 | 0.85 | T | T |
FFSA WPL | 31-03-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | T | 0.85 | 0.00 | 0.85 | T | T |
FFSA WPL | 19-08-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | B | 0.93 | -0.80 | 0.83 | T | X |
FFSA WPL | 28-05-22 | 8 - 2 (6 - 1) | 2 - 2 | -0.27 | -0.22 | -0.63 | T | 0.81 | -1.00 | -0.99 | T | T |
AUS SA CUP(W) | 20-05-22 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 18-02-22 | 3 - 2 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.66 | -0.23 | -0.24 | B | 0.88 | 1.00 | 0.88 | H | T |
FFSA WPL | 03-09-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.83 | -0.16 | -0.13 | H | 0.94 | -0.50 | 0.88 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%
Adelaide Comets (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 14-03-25 | 3 - 3 (1 - 1) | - | -0.24 | -0.22 | -0.69 | H | 0.77 | -1.25 | 0.93 | B | T |
FFSA WPL | 07-03-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA WPL | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.68 | -0.22 | -0.25 | B | 0.76 | 1 | 0.94 | H | X |
FFSA WPL | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.70 | -0.23 | -0.20 | B | 0.97 | 1.25 | 0.79 | T | X |
FFSA WPL | 16-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
FFSA WPL | 10-08-24 | 11 - 1 (4 - 0) | 2 - 3 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | T | 0.83 | 1.25 | 0.99 | T | T |
FFSA WPL | 03-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.14 | -0.17 | -0.82 | H | 0.81 | -2 | 0.95 | B | H |
FFSA WPL | 19-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.13 | -0.18 | -0.85 | T | 0.95 | -1.75 | 0.75 | T | X |
FFSA WPL | 13-07-24 | 1 - 6 (1 - 3) | 3 - 8 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | T |
FFSA WPL | 06-07-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 0 - 12 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
Adelaide City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 17-03-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.36 | -0.26 | -0.50 | 0.97 | -0.25 | 0.79 | T | ||
FFSA WPL | 07-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.39 | -0.27 | -0.46 | 0.77 | -0.25 | 0.99 | X | ||
FFSA WPL | 16-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.35 | -0.25 | -0.52 | 0.85 | -0.5 | 0.91 | X | ||
FFSA WPL | 10-08-24 | 11 - 1 (4 - 0) | 2 - 3 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | T | 0.83 | 1.25 | 0.99 | T | T |
FFSA WPL | 02-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA WPL | 19-07-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.86 | -0.16 | -0.12 | 0.80 | 2 | 0.90 | T | ||
FFSA WPL | 12-07-24 | 4 - 1 (4 - 1) | 9 - 4 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | 0.83 | 1.5 | 0.93 | T | ||
FFSA WPL | 05-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.22 | -0.22 | -0.68 | 0.80 | -1.25 | 0.96 | X | ||
FFSA WPL | 28-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | 0.77 | 0 | 0.99 | X | ||
FFSA WPL | 14-06-24 | 6 - 6 (3 - 3) | 7 - 4 | -0.06 | -0.14 | -0.93 | 0.85 | -2.25 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%
Adelaide Comets (w) |
Adelaide Comets (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |