[BRA Youth League-10] Sao Paulo (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 7 | 5 | 10 | 25.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | 14 | 66.7% |
[BRA Youth League-3] Santos (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 8 | 3 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 2 | 1 | 18 | 7 | 11 | 50.0% |
Sao Paulo (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra YL | 18-06-24 | 4 - 3 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Bra YL | 06-03-23 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 1 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | T |
Bra YL | 28-07-21 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Bra YL | 22-11-20 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 7 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | T | 0.90 | -0.50 | 0.80 | T | T |
Bra YL | 14-08-19 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 4 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | T | 0.90 | 1.00 | 0.80 | T | T |
BRA CPY | 09-08-17 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CPY | 20-11-16 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
BRA CPY | 12-11-16 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | H | 0.99 | 0.25 | 0.71 | T | X |
Bra YL | 08-12-14 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.45 | T | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T | X |
CSP YC | 25-01-10 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | 0.70 | 0.50 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%
Sao Paulo (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra YL | 19-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
Bra YL | 10-03-25 | 1 - 5 (0 - 4) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 25-01-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 9 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 21-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 16 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 18-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 16-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
CSP YC | 14-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 12-01-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 11-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 07-01-25 | 0 - 7 (0 - 3) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Santos (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra YL | 17-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
Bra YL | 12-03-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 14-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 12-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 09-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 19 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 06-01-25 | 1 - 7 (0 - 2) | 0 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 03-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 19-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 14-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 07-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sao Paulo (Youth) |
Sao Paulo (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Bra YL | 02-04-2025 | Khách | Fortaleza (Youth) | 7 Ngày |
Bra YL | 09-04-2025 | Chủ | Corinthians Paulista (Youth) | 14 Ngày |
Bra YL | 16-04-2025 | Khách | Botafogo RJ (Youth) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Bra YL | 02-04-2025 | Chủ | Palmeiras (Youth) | 7 Ngày |
Bra YL | 09-04-2025 | Khách | Atletico GO (Youth) | 14 Ngày |
Bra YL | 16-04-2025 | Chủ | Fluminense RJ (Youth) | 21 Ngày |