So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1.75
0.90
0.80
3.5
0.90
1.20
5.40
7.30
Live
0.83
1.75
0.93
0.76
3.5
1.00
1.23
5.70
7.50
Run
-0.17
0.25
0.03
-0.18
2.5
0.02
1.04
8.70
23.00
Mansion88Sớm
0.92
1.75
0.88
0.95
3.75
0.85
1.27
5.00
7.40
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.30
0
-0.50
-0.15
2.5
0.04
1.05
6.40
79.00
188betSớm
0.81
1.75
0.91
0.81
3.5
0.91
1.20
5.40
7.30
Live
0.79
1.75
0.99
0.73
3.5
-0.95
1.23
5.70
7.50
Run
-0.21
0.25
0.09
-0.20
2.5
0.06
1.04
8.70
23.00
SbobetSớm
0.95
1.75
0.85
0.75
3.5
-0.95
1.23
5.10
6.70
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.37
0
-0.57
-0.16
2.5
0.02
1.05
6.10
30.00

Bên nào sẽ thắng?

Lokomotiv Moscow Youth
ChủHòaKhách
FC Terek Groznyi Youth
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Lokomotiv Moscow YouthSo Sánh Sức MạnhFC Terek Groznyi Youth
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 77%So Sánh Đối Đầu23%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    1T 3H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS Youth League-9] Lokomotiv Moscow Youth
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4202536950.0%
22004064100.0%
2002130130.0%
6213149733.3%
[RUS Youth League-15] FC Terek Groznyi Youth
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
40132111150.0%
2011251120.0%
2002060160.0%
631212111050.0%

Thành tích đối đầu

Lokomotiv Moscow Youth            
Chủ - Khách
FC Terek Groznyi YouthLokomotiv Moscow Youth
Lokomotiv Moscow YouthFC Terek Groznyi Youth
FC Terek Groznyi YouthLokomotiv Moscow Youth
FC Terek Groznyi YouthLokomotiv Moscow Youth
Lokomotiv Moscow YouthFC Terek Groznyi Youth
FC Terek Groznyi YouthLokomotiv Moscow Youth
Lokomotiv Moscow YouthFC Terek Groznyi Youth
Lokomotiv Moscow YouthFC Terek Groznyi Youth
FC Terek Groznyi YouthLokomotiv Moscow Youth
FC Terek Groznyi YouthLokomotiv Moscow Youth
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS YthC24-11-231 - 3
(0 - 2)
- -0.07-0.13-0.95T0.90-2.500.80BT
RUS YthC28-10-223 - 1
(2 - 0)
- ---T---
RUS YthC19-08-220 - 1
(0 - 0)
- ---T---
RUS YthC26-11-210 - 0
(0 - 0)
5 - 10-0.22-0.24-0.69H0.94-1.000.76BX
RUS YthC17-09-211 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.67-0.24-0.24T0.861.000.84TX
RUS YthC27-05-211 - 5
(1 - 3)
- -0.33-0.27-0.52T0.85-0.500.91TT
RUS YthC28-04-212 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.65-0.25-0.22T0.971.000.85TT
RUS YthC08-03-200 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.56-0.27-0.29H-0.980.750.80TX
RUS YthC17-10-191 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.33-0.29-0.50B0.82-0.501.00BX
RUS YthC12-04-192 - 2
(1 - 1)
8 - 7-0.38-0.28-0.47H0.85-0.250.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Lokomotiv Moscow Youth            
Chủ - Khách
Lokomotiv Moscow YouthSpartak Moscow Youth
FK Ural YouthLokomotiv Moscow Youth
FK Rostov YouthLokomotiv Moscow Youth
Lokomotiv Moscow YouthChertanovo Moscow Youth
Zenit St.Petersburg YouthLokomotiv Moscow Youth
Lokomotiv Moscow YouthCSKA Moscow (R)
Dinamo Moscow YouthLokomotiv Moscow Youth
Lokomotiv Moscow YouthFK Rostov Youth
Chertanovo Moscow YouthLokomotiv Moscow Youth
Lokomotiv Moscow YouthZenit St.Petersburg Youth
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS YthC14-03-251 - 0
(0 - 0)
- -0.46-0.27-0.41T0.7500.95TX
RUS YthC07-03-251 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.10-0.14-0.91B0.80-2.50.90BX
RUS YthC08-11-243 - 3
(3 - 1)
3 - 2-0.42-0.26-0.48H0.76-0.250.94BT
RUS YthC01-11-247 - 0
(3 - 0)
1 - 7-0.63-0.23-0.26T0.800.75-0.98TT
RUS YthC25-10-243 - 2
(1 - 0)
7 - 2-0.65-0.26-0.24B0.740.750.96BT
RUS YthC18-10-241 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.38-0.27-0.47B0.85-0.250.97BH
RUS YthC04-10-240 - 2
(0 - 2)
0 - 1-0.38-0.29-0.48T0.80-0.250.90TX
RUS YthC27-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.49-0.28-0.38H0.850.250.85TX
RUS YthC20-09-241 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.31-0.26-0.56T0.96-0.50.80TX
RUS YthC13-09-241 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.41-0.28-0.46H0.9600.74HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

FC Terek Groznyi Youth            
Chủ - Khách
Krylya Sovetov Samara YouthFC Terek Groznyi Youth
FC Terek Groznyi YouthCSKA Moscow (R)
FC Terek Groznyi YouthUOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
Baltika Kaliningrad YouthFC Terek Groznyi Youth
FC Terek Groznyi YouthRubin Kazan (R)
Strogino YouthFC Terek Groznyi Youth
FC Terek Groznyi YouthKrylya Sovetov Samara Youth
UOR-5 Moskovskaya Oblast YouthFC Terek Groznyi Youth
FC Terek Groznyi YouthBaltika Kaliningrad Youth
Rubin Kazan (R)FC Terek Groznyi Youth
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS YthC14-03-253 - 0
(1 - 0)
- -0.63-0.24-0.290.800.750.90X
RUS YthC07-03-252 - 2
(2 - 1)
1 - 12-0.15-0.22-0.780.80-1.50.90T
RUS YthC08-11-244 - 0
(2 - 0)
- -----
RUS YthC01-11-245 - 2
(2 - 2)
- -----
RUS YthC25-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 2-----
RUS YthC18-10-241 - 2
(1 - 1)
8 - 3-0.58-0.24-0.290.900.750.92X
RUS YthC04-10-241 - 2
(1 - 2)
11 - 2-----
RUS YthC27-09-242 - 0
(0 - 0)
1 - 11-----
RUS YthC19-09-241 - 3
(0 - 1)
- -----
RUS YthC13-09-244 - 0
(2 - 0)
10 - 6-0.57-0.26-0.310.940.750.76T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Lokomotiv Moscow YouthSo sánh số liệuFC Terek Groznyi Youth
  • 19Tổng số ghi bàn14
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.4
  • 11Tổng số mất bàn22
  • 1.1Trung bình mất bàn2.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Lokomotiv Moscow Youth
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
FC Terek Groznyi Youth
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Lokomotiv Moscow Youth
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
20110.0%Xem00.0%2100.0%Xem
FC Terek Groznyi Youth
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Lokomotiv Moscow YouthThời gian ghi bànFC Terek Groznyi Youth
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Lokomotiv Moscow YouthChi tiết về HT/FTFC Terek Groznyi Youth
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Lokomotiv Moscow YouthSố bàn thắng trong H1&H2FC Terek Groznyi Youth
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lokomotiv Moscow Youth
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS YthC11-04-2025KháchFK Rostov Youth7 Ngày
RUS YthC18-04-2025ChủDinamo Moscow Youth14 Ngày
RUS YthC25-04-2025KháchFakel Youth21 Ngày
FC Terek Groznyi Youth
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS YthC11-04-2025ChủFK Nizhny Novgorod Youth7 Ngày
RUS YthC18-04-2025KháchPFC Sochi Youth14 Ngày
RUS YthC25-04-2025ChủZenit St.Petersburg Youth21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa25.0% [0]
  • [2] 50.0%Bại75.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    2.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 25.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 25.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [2] 50.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 100.00% [3]

Lokomotiv Moscow Youth VS FC Terek Groznyi Youth ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình