[AUS FFA Cup-] Granville Rage |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | 7 | 33.3% |
[AUS FFA Cup-] Macquarie Dragons FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
Granville Rage |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Granville Rage |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ANSW L | 08-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.51 | -0.25 | -0.40 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
ANSW L | 10-08-24 | 5 - 4 (2 - 3) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ANSW L | 26-07-24 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS NSWSL | 04-06-17 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS NSWSL | 27-05-17 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS NSWSL | 17-05-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 13-05-17 | 2 - 3 (2 - 3) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
A FFA Cup | 19-04-17 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
FRAC | 03-12-16 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS NSWC | 08-05-14 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Macquarie Dragons FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Granville Rage |
Macquarie Dragons FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Granville Rage |
Macquarie Dragons FC |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |