[ICE Cup-] Throttur Reykjavik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | 7 | 33.3% |
[ICE Cup-] KF Hafnir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 12 | 10 | 50.0% |
Throttur Reykjavik |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Throttur Reykjavik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LC | 25-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.44 | -0.25 | -0.43 | B | 0.88 | 0 | 0.94 | B | X |
ICE LC | 02-03-25 | 3 - 4 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LC | 20-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.15 | -0.17 | -0.80 | B | 0.95 | -1.75 | 0.87 | B | X |
ICE LC | 14-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 0 | -0.47 | -0.24 | -0.41 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | H |
ICE LC | 08-02-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 8 - 6 | -0.78 | -0.19 | -0.16 | T | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T | T |
REYT | 25-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 5 | -0.58 | -0.24 | -0.29 | H | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | T |
REYT | 15-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 3 | -0.35 | -0.25 | -0.52 | T | 0.85 | -0.5 | 0.91 | T | X |
REYT | 11-01-25 | 4 - 2 (3 - 1) | 6 - 3 | -0.83 | -0.18 | -0.15 | B | 0.93 | 2 | 0.77 | H | T |
ICE D1 | 14-09-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 6 - 2 | -0.22 | -0.23 | -0.68 | T | 0.99 | -1 | 0.83 | T | T |
ICE D1 | 08-09-24 | 2 - 3 (0 - 3) | 8 - 1 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
KF Hafnir |
Chủ - Khách |
---|
YmirKF Hafnir |
KH HlidarendiKF Hafnir |
Hond MidasarKF Hafnir |
AlafossKF Hafnir |
UlfarnirKF Hafnir |
UlfarnirKF Hafnir |
AlftanesKF Hafnir |
KF HafnirThorlakur |
KF HafnirAlftanes |
Lettir ReykjavikKF Hafnir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE CUP | 28-03-25 | 3 - 4 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LCC | 06-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D4 | 07-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D4 | 18-08-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D4 | 08-08-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 7 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D4 | 06-08-24 | 4 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D4 | 18-07-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D4 | 24-06-24 | 7 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D4 | 29-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D4 | 23-05-24 | 1 - 6 (1 - 4) | 4 - 9 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Throttur Reykjavik |
Throttur Reykjavik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |