[INT FRL-] Switzerland U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 | 16.7% |
[INT FRL-] Romania U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | 6 | 33.3% |
Switzerland U18 |
Chủ - Khách |
---|
Switzerland U18Romania U18 |
Switzerland U18Romania U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 12-10-13 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.63 | -0.28 | -0.22 | T | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | X |
INT CF | 10-10-13 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.48 | -0.30 | -0.34 | T | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Switzerland U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 17-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 14-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 15-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 12-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 08-09-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 06-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 04-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 15-05-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 25-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 23-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Romania U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 18-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 12-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-09-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-03-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |