[INT FRL-] Saudi Arabia U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | 4 | 16.7% |
[INT FRL-] Turkey U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | 10 | 50.0% |
Saudi Arabia U18 |
Chủ - Khách |
---|
Turkey U18Saudi Arabia U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 27-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Saudi Arabia U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 30-04-24 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 27-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 24-04-24 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 22-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 24-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 22-03-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 12-09-23 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 09-09-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 06-09-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 23-03-23 | 1 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Turkey U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 19-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 12-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-06-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | -0.36 | -0.25 | -0.49 | 0.93 | -0.25 | 0.83 | T | ||
INT FRL | 07-06-24 | 3 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |