[JPN JFL-] Veertien Mie |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | 50.0% |
[JPN JFL-] Iwate Grulla Morioka |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 20 | 1 | 0.0% |
Veertien Mie |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Veertien Mie |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 24-11-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 7 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.25 | T | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | T |
JPN JFL | 17-11-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 3 - 6 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | B | 0.96 | 0.25 | 0.86 | B | T |
JPN JFL | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.36 | B | -0.98 | 0.25 | 0.80 | B | T |
JPN JFL | 03-11-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.33 | -0.31 | -0.48 | T | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | T |
JPN JFL | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.50 | -0.29 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | X |
JPN JFL | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | H | 0.92 | -0.5 | 0.90 | B | X |
JPN JFL | 13-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | T | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | T |
JPN JFL | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.31 | H | 0.95 | 0.5 | 0.87 | T | X |
JPN JFL | 02-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 11 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | B | 0.80 | -0.25 | 0.96 | B | T |
JPN JFL | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | T | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Iwate Grulla Morioka |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 24-11-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.19 | -0.24 | -0.69 | 0.98 | -1 | 0.78 | T | ||
JPN D3 | 17-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.63 | -0.27 | -0.22 | -0.96 | 1 | 0.78 | X | ||
JPN D3 | 09-11-24 | 1 - 6 (0 - 4) | 2 - 3 | -0.17 | -0.23 | -0.70 | 0.80 | -1.25 | -0.98 | T | ||
JPN D3 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.74 | -0.23 | -0.16 | 0.92 | 1.25 | 0.90 | X | ||
JPN D3 | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.13 | -0.21 | -0.78 | 0.87 | -1.5 | 0.95 | T | ||
JPN D3 | 20-10-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | ||
JPN D3 | 13-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.57 | -0.28 | -0.26 | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | ||
JPN D3 | 04-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.26 | -0.19 | 0.92 | 1 | 0.90 | X | ||
JPN D3 | 29-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 0 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | 0.82 | -0.75 | 1.00 | T | ||
JPN D3 | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%
Veertien Mie |
Veertien Mie |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 16-03-2025 | Khách | Porvenir Asuka SC | 7 Ngày |
JPN JFL | 23-03-2025 | Chủ | Minebea Mitsumi FC | 14 Ngày |
JPN JFL | 29-03-2025 | Khách | Honda FC | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 16-03-2025 | Chủ | Rayluck Shiga | 7 Ngày |
JPN JFL | 23-03-2025 | Khách | Yokogawa Musashino | 14 Ngày |
JPN JFL | 30-03-2025 | Chủ | Okinawa SV | 21 Ngày |