[POR Campeonato Nacional-] Comercio Industria |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 | 16.7% |
[POR Campeonato Nacional-] Lusitano Evora |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 83.3% |
Comercio Industria |
Chủ - Khách |
---|
Lusitano EvoraComercio Industria |
Lusitano EvoraComercio Industria |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 30-11-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
POR CN | 10-09-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Comercio Industria |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 09-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
POR D3 | 02-03-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 18 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 23-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 02-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 25-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 19-01-25 | 4 - 4 (2 - 2) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
POR D3 | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Lusitano Evora |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 09-03-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 02-03-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 23-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 09-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 02-02-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 26-01-25 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
POR CN | 15-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 0 | -0.96 | -0.11 | -0.06 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | X | ||
POR D3 | 11-01-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |