[AUT Landesliga-] Red Star-Penzing |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 10 | 10 | 50.0% |
[AUT Landesliga-] Stadlau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | 6 | 16.7% |
Red Star-Penzing |
Chủ - Khách |
---|
StadlauSC Red Star Penzing |
SC Red Star PenzingStadlau |
StadlauSC Red Star Penzing |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS AC | 20-02-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS L | 04-11-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Red Star-Penzing |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 15-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.57 | -0.27 | -0.29 | B | 0.96 | 0.75 | 0.86 | B | H |
INT CF | 01-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
AUS AC | 27-11-24 | 1 - 7 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | T | 0.87 | 0 | 0.83 | T | X |
AUS L | 16-11-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.30 | B | 0.84 | 0.5 | 0.92 | B | T |
AUS L | 08-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.40 | -0.29 | -0.47 | H | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
AUS L | 25-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS AC | 21-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 18-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Stadlau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 15-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 31-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.89 | -0.14 | -0.11 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | T | ||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.84 | -0.18 | -0.14 | 0.92 | 2 | 0.78 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 26-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 23-11-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 16-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | 0.96 | 1 | 0.80 | X | ||
AUS L | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Red Star-Penzing |
Red Star-Penzing |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |