[ENG-S Division One-] Merstham |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | 7 | 33.3% |
[ENG-S Division One-] East Grinstead Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | 5 | 16.7% |
Merstham |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Merstham |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 18-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.19 | T | 0.86 | 1.25 | 0.84 | T | X |
EIC | 03-12-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG SD1 | 15-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.40 | -0.26 | -0.46 | H | 0.78 | -0.25 | 0.98 | B | X |
ENG FAC | 14-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAT | 06-09-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 1 - 8 | -0.46 | -0.27 | -0.39 | B | -0.98 | 0.25 | 0.80 | B | T |
ENG FAC | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 27-07-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-07-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.78 | -0.20 | -0.15 | B | 0.84 | 1.5 | 0.86 | T | X |
INT CF | 20-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 16-07-24 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
East Grinstead Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 04-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG SD1 | 21-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG SD1 | 17-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | ||
ENG FAT | 07-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG SD1 | 23-04-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 10-01-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | 0.88 | 2 | 0.82 | T | ||
ENG FAT | 09-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Merstham |
Merstham |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |