So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
-0.5
0.95
0.94
2.5
0.76
3.10
3.20
1.95
Live
0.75
-0.5
0.95
0.94
2.5
0.76
3.10
3.20
1.95
Run
0.81
0
0.95
-0.81
2.5
0.57
1.01
12.00
20.00
BET365Sớm
0.98
-0.5
0.83
0.90
2.5
0.90
4.00
3.25
1.80
Live
0.80
-0.5
1.00
1.00
2.5
0.80
3.60
3.10
1.95
Run
0.85
0
0.95
-0.27
3.5
0.18
1.01
23.00
126.00
188betSớm
0.76
-0.5
0.96
0.95
2.5
0.77
3.10
3.20
1.95
Live
0.76
-0.5
0.96
0.95
2.5
0.77
3.10
3.20
1.95
Run
-0.25
0.25
0.01
-0.25
3.5
0.01
1.01
13.00
18.00

Bên nào sẽ thắng?

Turk Metal Kirikkale
ChủHòaKhách
Orduspor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Turk Metal KirikkaleSo Sánh Sức MạnhOrduspor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Đối Đầu60%
  • Tất cả
  • 2T 0H 3B
    3T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Third League-7] Turk Metal Kirikkale
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271368382945748.1%
13751201026753.8%
14617181919642.9%
623174933.3%
[TUR Third League-5] Orduspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271458552847551.9%
14842331028657.1%
13616221819546.2%
6222105833.3%

Thành tích đối đầu

Turk Metal Kirikkale            
Chủ - Khách
Turk Metal KirikkaleOrduspor
OrdusporTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleOrduspor
OrdusporTurk Metal Kirikkale
OrdusporTurk Metal Kirikkale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 3B23-04-230 - 2
(0 - 1)
4 - 14---B---
TUR 3B23-11-222 - 0
(0 - 0)
6 - 7---B---
TUR 3B09-03-221 - 2
(0 - 0)
9 - 4---B---
TUR 3B23-10-210 - 4
(0 - 2)
9 - 3---T---
TUR Cup06-09-160 - 1
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Turk Metal Kirikkale            
Chủ - Khách
Mardin BBTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleYeni Malatyaspor
Turk Metal KirikkaleDenizlispor
TurgutlusporTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleSebat Genclikspor
ZonguldakTurk Metal Kirikkale
ZonguldakTurk Metal Kirikkale
EdirnesporGenclikTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleKahramanmaras Bld
Agri 1970 SporTurk Metal Kirikkale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 3B03-11-241 - 0
(1 - 0)
- ---B--
TUR Cup30-10-242 - 0
(0 - 0)
- ---T--
TUR 3B26-10-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
TUR 3B20-10-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
TUR 3B13-10-242 - 0
(1 - 0)
- ---T--
TUR Cup08-10-242 - 2
(0 - 2)
6 - 6---H--
TUR 3B05-10-242 - 1
(1 - 1)
- ---B--
TUR 3B29-09-242 - 1
(0 - 0)
- ---B--
TUR 3B22-09-241 - 2
(1 - 1)
- ---B--
TUR 3B15-09-240 - 1
(0 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Orduspor            
Chủ - Khách
OrdusporKahramanmaras Bld
Agri 1970 SporOrduspor
OrdusporTepecik Bld
Erciyes 38Orduspor
Erciyes 38Orduspor
Orduspor1926 Polatli Belediye
Nilufer BelediyeOrduspor
OrdusporBergama Belediyespor
Nigde BelediyesporOrduspor
OrdusporEdirnesporGenclik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 3B03-11-241 - 1
(0 - 1)
5 - 4-----
TUR 3B26-10-241 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR 3B20-10-242 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR 3B13-10-242 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.41-0.30-0.410.9100.91T
TUR Cup10-10-241 - 1
(0 - 0)
1 - 3-----
TUR 3B05-10-245 - 0
(2 - 0)
- -----
TUR 3B28-09-242 - 2
(1 - 2)
- -----
TUR 3B22-09-243 - 1
(2 - 1)
3 - 5-----
TUR 3B15-09-242 - 5
(1 - 2)
- -----
TUR 3B08-09-244 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.53-0.29-0.310.900.50.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Turk Metal KirikkaleSo sánh số liệuOrduspor
  • 11Tổng số ghi bàn24
  • 1.1Trung bình ghi bàn2.4
  • 10Tổng số mất bàn10
  • 1.0Trung bình mất bàn1.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Turk Metal Kirikkale
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Orduspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem2100.0%00.0%Xem
Turk Metal Kirikkale
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Orduspor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
20110.0%Xem00.0%2100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Turk Metal KirikkaleThời gian ghi bànOrduspor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    2
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    3
    4
    Bàn thắng H1
    2
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Turk Metal KirikkaleChi tiết về HT/FTOrduspor
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    6
    6
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Turk Metal KirikkaleSố bàn thắng trong H1&H2Orduspor
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Turk Metal Kirikkale
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 3B17-11-2024KháchNigde Belediyespor7 Ngày
TUR 3B24-11-2024ChủBergama Belediyespor14 Ngày
TUR 3B01-12-2024KháchNilufer Belediye21 Ngày
Orduspor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 3B17-11-2024ChủZonguldak7 Ngày
TUR 3B24-11-2024KháchSebat Genclikspor14 Ngày
TUR 3B01-12-2024ChủTurgutluspor21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 48.1%Thắng51.9% [14]
  • [6] 22.2%Hòa18.5% [14]
  • [8] 29.6%Bại29.6% [8]
  • Chủ/Khách
  • [7] 25.9%Thắng22.2% [6]
  • [5] 18.5%Hòa3.7% [1]
  • [1] 3.7%Bại22.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.41 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.74 
  • TB mất điểm
    0.37 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    55
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    2.04
  • TB mất điểm
    1.04
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    0.37
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Turk Metal Kirikkale VS Orduspor ngày 10-11-2024 - Thông tin đội hình