Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ITA Campionato Primavera 2-5] Vicenza U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 12 | 6 | 7 | 49 | 34 | 42 | 5 | 48.0% |
13 | 6 | 3 | 4 | 26 | 16 | 21 | 5 | 46.2% |
12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 18 | 21 | 4 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 11 | 50.0% |
[ITA Campionato Primavera 2-7] Padova U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 8 | 7 | 10 | 25 | 33 | 31 | 7 | 32.0% |
13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 19 | 16 | 9 | 30.8% |
12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | 15 | 9 | 33.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 33.3% |
Vicenza U20 |
Chủ - Khách |
---|
Vicenza U20Padova U19 |
Padova U19Vicenza U20 |
Padova U19Vicenza U20 |
Vicenza U20Padova U19 |
Padova U19Vicenza U20 |
Vicenza U20Padova U19 |
Vicenza U20Padova U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA YL B | 16-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA YL B | 20-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA YL B | 11-03-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA YL B | 29-10-22 | 2 - 3 (1 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA YTHL | 03-03-12 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA YTHL | 22-10-11 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA YTHL | 29-01-11 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Vicenza U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA YL B | 14-12-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 10 - 1 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | B | 1.00 | 1 | 0.76 | B | T |
ITA YL B | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | T | 0.84 | -0.25 | 0.92 | T | X |
ITA YL B | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA YL B | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA YL B | 09-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA YL B | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | T | 0.76 | 0 | 1.00 | T | T |
ITA YCup | 30-10-24 | 4 - 2 (2 - 2) | 5 - 4 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | B | 0.85 | 0.75 | 0.97 | B | T |
ITA YL B | 26-10-24 | 3 - 6 (1 - 3) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA YL B | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA YL B | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
Padova U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA YL B | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | X | ||
ITA YL B | 07-12-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | T | ||
ITA YL B | 30-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA YL B | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA YL B | 09-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA YL B | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA YL B | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA YL B | 19-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA YL B | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA YL B | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Vicenza U20 |
Vicenza U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ITA YL B | 11-01-2025 | Chủ | Reggiana U20 | 21 Ngày |
ITA YL B | 18-01-2025 | Khách | Brescia U20 | 28 Ngày |
ITA YL B | 25-01-2025 | Khách | Spal U19 | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ITA YL B | 11-01-2025 | Chủ | Brescia U20 | 21 Ngày |
ITA YL B | 18-01-2025 | Khách | Reggiana U20 | 28 Ngày |
ITA YL B | 25-01-2025 | Chủ | Venezia F.C. Youth | 35 Ngày |