So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.83
0.25
0.98
0.93
2
0.88
2.10
2.80
3.50
Live
-0.97
0.5
0.78
0.98
2
0.83
1.95
2.88
4.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.72
0.25
-0.98
0.86
2
0.88
1.97
3.05
3.45
Live
0.75
0.25
-0.92
0.99
2
0.83
1.92
3.05
3.65
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Nantes (w)
ChủHòaKhách
Strasbourg (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nantes (w)So Sánh Sức MạnhStrasbourg (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 2H 1B
    1T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-7] Nantes (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19586172323726.3%
101637109810.0%
9423101314644.4%
6141911716.7%
[FRA Division 1 Feminine-10] Strasbourg (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1926111836121010.5%
9216131771022.2%
100555195110.0%
612379516.7%

Thành tích đối đầu

Nantes (w)            
Chủ - Khách
Strasbourg WNantes (W)
Strasbourg WNantes (W)
Nantes (W)Strasbourg W
Strasbourg WNantes (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD111-12-241 - 2
(1 - 1)
1 - 6---T---
FRA WD219-05-242 - 0
(0 - 0)
4 - 6---B---
FRA WD204-02-241 - 1
(1 - 0)
3 - 2---H---
FRA WD223-04-231 - 1
(0 - 1)
4 - 8---H---

Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Nantes (w)            
Chủ - Khách
Paris FC (W)Nantes (W)
Nantes (W)Le Havre (W)
RC Saint Etienne (W)Nantes (W)
Nantes (W)Paris Saint Germain (W)
Nantes (W)Reims (W)
FC Metz (W)Nantes (W)
Nantes (W)Guingamp (W)
Lyon (W)Nantes (W)
Strasbourg WNantes (W)
Nantes (W)Fleury 91 (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD101-03-250 - 0
(0 - 0)
9 - 6---H--
FRA WD115-02-252 - 2
(2 - 2)
6 - 7---H--
FRA WD101-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 5---H--
FRA FCC24-01-251 - 6
(1 - 2)
3 - 4-0.12-0.20-0.81B0.98-1.50.78BT
FRA WD118-01-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5---H--
FRA FCC12-01-250 - 3
(0 - 1)
1 - 5---T--
FRA WD108-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 1---T--
FRA WD114-12-245 - 1
(4 - 0)
2 - 1-0.98-0.09-0.05B0.933.250.83BT
FRA WD111-12-241 - 2
(1 - 1)
1 - 6---T--
FRA WD107-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Strasbourg (w)            
Chủ - Khách
Strasbourg WLyon (W)
Fleury 91 (W)Strasbourg W
Strasbourg WParis Saint Germain (W)
Strasbourg WLille (W)
Dijon wStrasbourg W
Saint Maurice (W)Strasbourg W
Strasbourg WMontpellier (W)
Reims (W)Strasbourg W
Strasbourg WNantes (W)
Le Havre (W)Strasbourg W
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD101-03-250 - 4
(0 - 1)
3 - 9-----
FRA WD115-02-251 - 1
(1 - 0)
6 - 4-----
FRA WD101-02-251 - 2
(0 - 1)
0 - 6-0.08-0.16-0.920.74-2.250.96H
FRA FCC25-01-251 - 1
(1 - 1)
6 - 1-----
FRA WD118-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 2-----
FRA FCC12-01-250 - 4
(0 - 1)
0 - 10-----
FRA WD108-01-251 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.26-0.29-0.570.78-0.750.98T
FRA WD114-12-240 - 0
(0 - 0)
8 - 1-----
FRA WD111-12-241 - 2
(1 - 1)
1 - 6---T--
FRA WD107-12-241 - 1
(0 - 1)
5 - 7-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Nantes (w)So sánh số liệuStrasbourg (w)
  • 14Tổng số ghi bàn10
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.0
  • 18Tổng số mất bàn14
  • 1.8Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Nantes (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
420250.0%Xem250.0%250.0%Xem
Strasbourg (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
520340.0%Xem360.0%120.0%Xem
Nantes (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
40220.0%Xem125.0%375.0%Xem
Strasbourg (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
521240.0%Xem240.0%240.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nantes (w)Thời gian ghi bànStrasbourg (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    12
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    4
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nantes (w)Chi tiết về HT/FTStrasbourg (w)
  • 3
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    8
    9
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Nantes (w)Số bàn thắng trong H1&H2Strasbourg (w)
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    0
    Thắng 1 bàn
    8
    10
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nantes (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD122-03-2025ChủMontpellier (W)7 Ngày
FRA WD129-03-2025KháchDijon w14 Ngày
FRA WD112-04-2025KháchFleury 91 (W)28 Ngày
Strasbourg (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD122-03-2025KháchParis FC (W)7 Ngày
FRA WD129-03-2025ChủGuingamp (W)14 Ngày
FRA WD112-04-2025ChủLe Havre (W)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 26.3%Thắng10.5% [2]
  • [8] 42.1%Hòa31.6% [2]
  • [6] 31.6%Bại57.9% [11]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.3%Thắng0.0% [0]
  • [6] 31.6%Hòa26.3% [5]
  • [3] 15.8%Bại26.3% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    1.21 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.37 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    1.89
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.89
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [6] 60.00%Hòa36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Nantes (w) VS Strasbourg (w) ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình