Reims (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Léa BourgainTiền vệ00000006.55
-Elisa LaunayThủ môn00000006.56
-J. Swierot-10001005.76
Thẻ vàng
-Mia Irene GyauHậu vệ00010006.4
2Mathilde KackHậu vệ00000007.13
-L. NotelHậu vệ00010006.48
8Colette Ndzana FegueHậu vệ00010006.64
6Anaële Le MoguédecTiền vệ00010005.92
14Monique NgockHậu vệ00000005.67
Thẻ vàng
10Rachel CorbozTiền vệ20010105.68
-Maïté BouclyTiền vệ21101007.94
Bàn thắng
-Hawa SangaréTiền đạo20210009.04
Bàn thắngThẻ đỏ
-K. MasseyThủ môn00000007.59
-Assimina MaoulidaHậu vệ00000006.53
-Lamine ManaTiền đạo10010015.54
-Marion HaelewynHậu vệ00000000
9Mélissa Ferreira GomesTiền đạo00000000
-lucie calbaTiền đạo00001006.48
RC Saint Etienne (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Emma Templier-00000000
-L. MartinezTiền đạo00000006.51
-Maéva Maniouloux-00000000
8Alexandria Lamontagne-MaycockTiền đạo00020006.62
-Taëryne Iini Elisabeth JobHậu vệ00000005.98
-M. Ferriere-00000000
18Cindy CaputoTiền vệ20010106.74
16M. Gignoux-SoulierThủ môn00010005.23
-M. RomanelliHậu vệ00000007.19
-E. Mayi KithTiền vệ10000006.5
3Chloé TapiaHậu vệ00020006.59
-Fiona BogiHậu vệ00000006.01
-Morgane BelkhiterHậu vệ00010005.65
13Faustine BataillardHậu vệ10010006.45
10Solène ChampagnacTiền vệ10000005.66
-Sarah CambotTiền đạo30000006.07
-Adele ConnessonTiền đạo10000005.6
-Sarah StratigakisTiền vệ00010006.27

RC Saint Etienne (w) vs Reims (w) ngày 08-01-2025 - Thống kê cầu thủ