Al-Wakra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Khaled·MohammedTiền vệ00000006.3
-Khalid MuneerTiền đạo00000000
-Gelson DalaTiền đạo20120018.5
Bàn thắngThẻ đỏ
-Hamdy FathyTiền vệ20010007.2
-Nabil IrfanHậu vệ00000006.8
-Farid BoulayaTiền vệ20010107.4
-Omar SalahTiền vệ00000006.6
-Omair Al SayedThủ môn00000000
-Almahdi AliHậu vệ00000000
-Saoud Al KhaterThủ môn00000000
-Nasser Al YazidiTiền đạo00000006.8
-Jassim Al ZarraTiền đạo00000000
-Ahmed Fadel HasabaTiền vệ00000000
-Moayed HassanTiền đạo10000106.4
-Mohamed Khaled HassanTiền đạo00000000
-Abdelaziz MetwaliHậu vệ00000000
-Ayoub AssalTiền đạo10010006.5
Thẻ vàng
-Mohammed Al BakriThủ môn00000008.2
-Alexander ScholzHậu vệ00000007.5
-Lucas MendesHậu vệ20000107.9
-Aissa LaïdouniTiền vệ00001017.5
-Abdelkarim HassanHậu vệ00000007.2
Thẻ vàng
-Ricardo GomesTiền đạo00020006.9
Ravshan Kulob
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77Salam Ashurmamadov-00000000
17Bakhtiyor ZaripovTiền đạo00000000
10Azizbek SultonovTiền đạo30000005.7
Thẻ vàng
62Amirdzhon SafarovTiền đạo00000005.8
14Bakhtovari KhursedTiền đạo00000005.6
31Masrur KiyomidinovTiền vệ00000000
33Kristian MocicHậu vệ00000000
63Shodidzhon MurodovTiền vệ10010006.4
9Kojo MaticTiền đạo10000006.6
88Andriy MarkovychHậu vệ30000006.5
19Jamshed MaksumovTiền đạo20020026.2
29Azizbek KhaitovTiền vệ10020006.7
Thẻ vàng
55Yevgen GrytsenkoThủ môn00000005.6
11Muhammadjon RahimovTiền đạo30000006.6
22K. NazarovHậu vệ00000006.5

Ravshan Kulob vs Al-Wakra ngày 02-10-2024 - Thống kê cầu thủ