[ENG U21 League 2-9] Sheffield Wed U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 11 | 4 | 10 | 40 | 42 | 37 | 9 | 44.0% |
12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 23 | 18 | 15 | 41.7% |
13 | 6 | 1 | 6 | 19 | 19 | 19 | 6 | 46.2% |
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 9 | 50.0% |
[ENG U21 League 2-7] Burnley U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 14 | 2 | 10 | 70 | 36 | 44 | 7 | 53.8% |
14 | 7 | 1 | 6 | 39 | 20 | 22 | 7 | 50.0% |
12 | 7 | 1 | 4 | 31 | 16 | 22 | 2 | 58.3% |
6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 4 | 18 | 100.0% |
Sheffield Wed U21 |
Chủ - Khách |
---|
Sheffield Wed U21Burnley U21 |
Burnley U21Sheffield Wed U21 |
Burnley U21Sheffield Wed U21 |
Sheffield Wed U21Burnley U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG U21D2 | 13-02-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.56 | -0.24 | -0.30 | T | 0.79 | 0.50 | 0.97 | T | X |
ENG U21D2 | 19-09-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.67 | -0.21 | -0.22 | T | 0.81 | 1.00 | -0.97 | T | T |
ENG U21D2 | 09-01-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.74 | -0.20 | -0.19 | B | 0.78 | -0.80 | 0.98 | B | X |
ENG U21D2 | 12-09-22 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.29 | -0.24 | -0.58 | B | 0.85 | -0.75 | 0.91 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Sheffield Wed U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG U21D2 | 05-11-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 4 | -0.29 | -0.26 | -0.57 | T | 0.88 | -0.75 | 0.94 | T | T |
ENG U21D2 | 28-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | B | 0.98 | 0 | 0.78 | B | X |
ENG U21D2 | 14-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.69 | -0.21 | -0.22 | B | 0.95 | 1.25 | 0.81 | T | X |
ENG U21D2 | 04-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.66 | -0.23 | -0.24 | T | 0.88 | 1 | 0.88 | T | X |
ENG U21D2 | 30-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.61 | -0.24 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.91 | T | X |
ENG U21D2 | 24-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 13 | -0.41 | -0.25 | -0.46 | B | 0.98 | 0 | 0.78 | B | X |
ENG U21D2 | 16-09-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 5 - 8 | -0.49 | -0.25 | -0.38 | B | 0.85 | 0.25 | 0.91 | B | T |
ENG U21D2 | 30-08-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 10 - 1 | -0.57 | -0.24 | -0.29 | H | 0.94 | 0.75 | 0.82 | T | T |
ENG U21D2 | 20-08-24 | 4 - 4 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.54 | -0.26 | -0.31 | H | 0.84 | 0.5 | 0.92 | T | T |
ENG U21D2 | 14-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 10 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | T | 0.94 | -0.25 | 0.88 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Burnley U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG U21LC | 08-11-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
ENG U21D2 | 29-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG U21D2 | 22-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.26 | -0.23 | -0.63 | -0.98 | -0.75 | 0.80 | X | ||
ENG U21D2 | 15-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 8 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | ||
ENG U21LC | 12-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ENG U21D2 | 09-10-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.35 | -0.24 | -0.51 | 0.85 | -0.5 | 0.97 | T | ||
ENG U21LC | 04-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENG U21D2 | 01-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.71 | -0.20 | -0.21 | 0.85 | 1.25 | 0.91 | X | ||
ENG U21D2 | 24-09-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 7 | -0.76 | -0.18 | -0.16 | 0.86 | 1.5 | 0.98 | H | ||
ENG U21D2 | 17-09-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 8 - 1 | -0.65 | -0.22 | -0.25 | 0.90 | 1 | 0.92 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
Sheffield Wed U21 |
Sheffield Wed U21 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG U21D2 | 04-12-2024 | Khách | Peterborough U21 | 16 Ngày |
ENG U21D2 | 10-12-2024 | Chủ | Crewe U21 | 22 Ngày |
ENG U21D2 | 17-12-2024 | Khách | Barnsley U21 | 29 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG U21LC | 22-11-2024 | Chủ | Luton Town U21 | 4 Ngày |
ENG U21D2 | 30-11-2024 | Chủ | Birmingham U21 | 12 Ngày |
ENG U21LC | 07-12-2024 | Khách | Brighton U21 | 19 Ngày |