[GRE U19-] Asteras Tripolis U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 33.3% |
[GRE U19-] OFI Crete U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 15 | 1 | 0.0% |
Asteras Tripolis U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Greece U19 | 13-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.42 | -0.30 | -0.43 | B | 0.88 | 0.00 | 0.82 | B | T |
Greece U19 | 16-12-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Greece U19 | 21-01-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | B | 0.79 | 0.00 | 0.91 | B | T |
Greece U19 | 01-10-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Greece U19 | 12-03-22 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Greece U19 | 18-09-21 | 0 - 4 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Greece U19 | 24-10-20 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Greece U19 | 12-01-20 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | T | -0.98 | 0.75 | 0.80 | T | H |
Greece U19 | 28-09-19 | 1 - 4 (1 - 4) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Greece U19 | 20-04-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Asteras Tripolis U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Greece U19 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.14 | -0.20 | -0.82 | B | 0.95 | -1.5 | 0.75 | B | X |
Greece U19 | 19-10-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 2 - 4 | -0.28 | -0.27 | -0.60 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | T |
Greece U19 | 05-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.22 | -0.24 | -0.69 | B | 0.90 | -1 | 0.80 | B | H |
Greece U19 | 29-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Greece U19 | 22-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Greece U19 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
Greece U19 | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
Greece U19 | 25-05-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | T | 0.80 | 2 | 0.90 | T | T |
Greece U19 | 18-05-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 9 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Greece U19 | 27-04-24 | 1 - 8 (0 - 5) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
OFI Crete U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Greece U19 | 26-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 19-10-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.25 | -0.26 | -0.64 | 0.94 | -0.75 | 0.76 | T | ||
Greece U19 | 05-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 28-09-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 6 - 1 | -0.61 | -0.28 | -0.26 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
Greece U19 | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 14-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 01-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
Greece U19 | 01-06-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 26-05-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 18-05-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Asteras Tripolis U19 |
Asteras Tripolis U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |