[MLS Next PL-] International Miami B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 11 | 12 | 66.7% |
[MLS Next PL-] Columbus Crew B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 | 16.7% |
International Miami B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 13-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.41 | -0.27 | -0.47 | H | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
MLS Next PL | 03-09-23 | 0 - 5 (0 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA RL | 30-04-23 | 3 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | B | 0.83 | -0.80 | 0.87 | T | T |
MLS Next PL | 11-09-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.33 | -0.25 | -0.55 | H | 0.93 | -0.50 | 0.83 | B | X |
MLS Next PL | 09-06-22 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | B | 0.80 | -0.80 | 0.90 | B | T |
INT CF | 26-03-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.29 | -0.32 | T | 0.88 | 0.50 | 0.82 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
International Miami B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
MLS Next PL | 29-09-24 | 2 - 5 (1 - 3) | 3 - 9 | -0.46 | -0.26 | -0.40 | B | -0.98 | 0.25 | 0.80 | B | T |
MLS Next PL | 24-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | T | 0.90 | 0 | 0.92 | T | X |
MLS Next PL | 15-09-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.41 | -0.26 | -0.45 | T | 0.98 | 0 | 0.78 | T | T |
MLS Next PL | 08-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.42 | -0.26 | -0.44 | T | 0.96 | 0 | 0.86 | T | X |
MLS Next PL | 01-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 11 | -0.50 | -0.26 | -0.36 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | T |
MLS Next PL | 25-08-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 6 - 2 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | T | 0.79 | 0.25 | 0.97 | T | T |
MLS Next PL | 18-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.57 | -0.24 | -0.31 | H | 0.95 | 0.75 | 0.81 | T | X |
MLS Next PL | 07-08-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 4 - 1 | -0.53 | -0.26 | -0.33 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | T |
MLS Next PL | 28-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.46 | -0.26 | -0.40 | T | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
Columbus Crew B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 06-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MLS Next PL | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.50 | -0.25 | -0.37 | 0.81 | 0.25 | -0.99 | X | ||
MLS Next PL | 22-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.50 | -0.27 | -0.36 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | X | ||
MLS Next PL | 15-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | X | ||
MLS Next PL | 08-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.46 | -0.26 | -0.40 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | X | ||
MLS Next PL | 01-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 9 | -0.48 | -0.26 | -0.39 | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | ||
MLS Next PL | 26-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | X | ||
MLS Next PL | 18-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.64 | -0.22 | -0.26 | 0.92 | 1 | 0.84 | X | ||
MLS Next PL | 03-08-24 | 3 - 4 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | ||
MLS Next PL | 28-07-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.42 | 0.88 | 0 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
International Miami B |
International Miami B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |