Pyramids FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ahmed AtefTiền vệ30110008
Bàn thắngThẻ đỏ
-Youssef Nader ElshazlyThủ môn00000000
-Abdel Rahman MagdiTiền đạo00000006.1
-Sherif EkramyThủ môn00000000
1Ahmed El-ShenawyThủ môn00000007.6
15Mohamed ChibiHậu vệ00021007.7
-Mahmoud MarieHậu vệ00000006.5
6Osama GalalHậu vệ00000007.2
15Mohamed Hamdy SharafHậu vệ00000007
7Ibrahim Blati ToureTiền vệ30021006.9
-Karim HafezHậu vệ00000006.1
11Mostafa FathiTiền đạo30120007.5
Bàn thắngThẻ vàng
-Mohanad Mostafa LasheenTiền vệ00000006.7
0Tarek Alaa-00000000
-Mohamed El GabasTiền đạo00000000
13Mahmoud Abdul Aati DungaTiền vệ00000006.3
-Marwan HamdyTiền đạo10010006.4
-Youssef ObamaTiền vệ10100007.2
Bàn thắng
30Ibrahim Adel Ali MohamedTiền vệ00031007.3
9Fiston MayeleTiền đạo31000005.8
Thẻ vàng
Haras El Hodood
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Mohamed SamyTiền vệ00000006.3
12Rafaat KhalilTiền đạo10000006.2
-Mahmoud Youssef Abou GoudaTiền đạo00000006.2
18Mahmoud El ZanfulyThủ môn00000000
7Mohamed FaroukTiền đạo00000006.3
9Mahmoud MamdouhTiền đạo60000006.9
99Hazem Mohamed Mohamed Hosny IsmailTiền đạo00010006.6
0Mahmoud Abou-GoudaTiền đạo00000000
2Karim YehiaHậu vệ00000000
30Mohamed Ahmed El SayedThủ môn00000006.3
17Mohamed El DeghemyHậu vệ00000006.4
35Ibrahim Abdel HakeemHậu vệ10000006.2
74Mahmoud Ali Sayed ElarabyTiền vệ00000006.5
10Fawzi El HenawyHậu vệ00020007
11Mohamed MostafaTiền vệ00000006.4
22Omar FathiTiền vệ00000000
13Amr GamalTiền đạo10000006.7
33Ahmed Bayoumy TaemaaTiền vệ00000000
6Mohamed MagliTiền vệ00000006.3
40Momen AwadHậu vệ00010006.3
20Emeka EzeTiền vệ10000006
Thẻ vàng

Pyramids FC vs Haras El Hodood ngày 13-02-2025 - Thống kê cầu thủ