[COSAFA Women's Cup-1] Mozambique (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 66.7% |
[COSAFA Women's Cup-3] Lesotho (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 14 | 0 | 0.0% |
Mozambique (w) |
Chủ - Khách |
---|
Lesotho (W)Mozambique (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WCOS CW | 15-09-18 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | T | 0.91 | -0.80 | 0.85 | T | H |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Mozambique (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WCOS CW | 24-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.50 | -0.33 | -0.32 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
WCOS CW | 15-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
WCOS CW | 13-10-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
WCOS CW | 10-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.35 | -0.29 | -0.49 | T | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | X |
WCOS CW | 08-10-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 14 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
WCOS CW | 05-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.83 | -0.18 | -0.12 | H | 0.89 | 1.75 | 0.93 | T | X |
CAF WNC | 25-09-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CAF WNC | 22-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
WCOS CW | 06-09-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.32 | -0.27 | -0.56 | H | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | X |
WCOS CW | 03-09-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 0%
Lesotho (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 06-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WCOS CW | 11-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.78 | -0.23 | -0.15 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | X | ||
WCOS CW | 09-10-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.82 | -0.19 | -0.11 | 1.00 | 1.75 | 0.82 | T | ||
WCOS CW | 06-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.68 | -0.23 | -0.21 | 0.80 | 1 | 0.96 | X | ||
INT FRL | 12-08-23 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WCOS CW | 06-09-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
WCOS CW | 04-09-22 | 7 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WCOS CW | 01-09-22 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.51 | -0.30 | -0.31 | - | - | ||||
WCOS CW | 07-11-20 | 9 - 0 (6 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WCOS CW | 04-11-20 | 8 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | -0.93 | -0.13 | -0.07 | 0.96 | 2.5 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |