So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
1.25
0.93
0.75
2.75
0.95
1.31
4.40
6.10
Live
0.70
1.25
-0.88
-0.97
2.75
0.77
1.27
4.80
8.20
Run
-0.71
0.25
0.47
-0.51
2.5
0.27
3.80
1.25
17.00
BET365Sớm
-0.97
1
0.78
0.83
2.75
0.98
1.50
3.90
5.25
Live
0.95
1.5
0.85
0.85
2.75
0.95
1.33
4.33
7.00
Run
1.00
0.25
0.80
-0.70
2.5
0.52
2.75
1.50
15.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-0.98
2.75
0.78
1.31
4.60
7.30
Live
-
-
-
-0.98
2.75
0.78
1.31
4.60
7.30
Run
-0.60
0.25
0.40
-0.43
2.5
0.23
2.92
1.30
30.00
188betSớm
0.78
1.25
0.94
0.76
2.75
0.96
1.31
4.40
6.10
Live
0.66
1.25
-0.83
-0.96
2.75
0.78
1.27
4.80
8.20
Run
-0.69
0.25
0.47
-0.55
2.5
0.33
3.85
1.25
17.00
SbobetSớm
0.79
1.25
0.95
0.79
2.75
0.95
1.30
4.11
6.10
Live
0.80
1.25
0.96
0.89
2.75
0.87
1.29
4.26
6.80
Run
0.11
0
-0.31
-0.72
1.5
0.58
12.00
2.96
1.39

Bên nào sẽ thắng?

Mozambique (w)
ChủHòaKhách
Lesotho (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Mozambique (w)So Sánh Sức MạnhLesotho (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 84%So Sánh Phong Độ16%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    1T 0H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[COSAFA Women's Cup-1] Mozambique (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2110214150.0%
00000000%
00000000%
6411831366.7%
[COSAFA Women's Cup-3] Lesotho (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201114130.0%
00000000%
00000000%
600621400.0%

Thành tích đối đầu

Mozambique (w)            
Chủ - Khách
Lesotho (W)Mozambique (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCOS CW15-09-181 - 2
(0 - 0)
1 - 6-0.72-0.22-0.18T0.91-0.800.85TH

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Mozambique (w)            
Chủ - Khách
Mozambique (W)Zimbabwe (W)
Zimbabwe (W)Mozambique (W)
Malawi (W)Mozambique (W)
Angola (W)Mozambique (W)
Mozambique (W)Comoros (W)
Zambia (W)Mozambique (W)
Mozambique (W)Senegal (W)
Senegal (W)Mozambique (W)
Mozambique (W)South Africa (W)
Angola (W)Mozambique (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCOS CW24-10-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.50-0.33-0.32T0.750.250.95TX
WCOS CW15-10-230 - 2
(0 - 0)
6 - 5---T--
WCOS CW13-10-232 - 1
(0 - 1)
10 - 1---B--
WCOS CW10-10-230 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.35-0.29-0.49T0.98-0.250.84TX
WCOS CW08-10-233 - 1
(1 - 1)
14 - 0---T--
WCOS CW05-10-230 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.83-0.18-0.12H0.891.750.93TX
CAF WNC25-09-231 - 2
(1 - 1)
- ---B--
CAF WNC22-09-231 - 1
(0 - 0)
- ---H--
WCOS CW06-09-221 - 1
(1 - 0)
- -0.32-0.27-0.56H0.90-0.50.80BX
WCOS CW03-09-221 - 1
(1 - 1)
5 - 1---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 0%

Lesotho (w)            
Chủ - Khách
Botswana (W)Lesotho (W)
Namibia (W)Lesotho (W)
Botswana (W)Lesotho (W)
Zimbabwe (W)Lesotho (W)
Botswana (W)Lesotho (W)
Lesotho (W)Namibia (W)
Zambia (W)Lesotho (W)
Lesotho (W)Swaziland (W)
Malawi (W)Lesotho (W)
Zambia (W)Lesotho (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL06-04-242 - 1
(1 - 0)
4 - 2-----
WCOS CW11-10-232 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.78-0.23-0.150.751.250.95X
WCOS CW09-10-233 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.82-0.19-0.111.001.750.82T
WCOS CW06-10-231 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.68-0.23-0.210.8010.96X
INT FRL12-08-234 - 1
(2 - 0)
- -----
WCOS CW06-09-220 - 2
(0 - 1)
- -----
WCOS CW04-09-227 - 0
(3 - 0)
9 - 0-----
WCOS CW01-09-223 - 0
(2 - 0)
- -0.51-0.30-0.31--
WCOS CW07-11-209 - 0
(6 - 0)
5 - 0-----
WCOS CW04-11-208 - 0
(1 - 0)
9 - 0-0.93-0.13-0.070.962.50.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Mozambique (w)So sánh số liệuLesotho (w)
  • 12Tổng số ghi bàn5
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.5
  • 8Tổng số mất bàn38
  • 0.8Trung bình mất bàn3.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua90.0%
Mozambique (w)Thời gian ghi bànLesotho (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Mozambique (w)Chi tiết về HT/FTLesotho (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Mozambique (w)Số bàn thắng trong H1&H2Lesotho (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mozambique (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Lesotho (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 50.0%Hòa50.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 50.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 50.00%Hòa50.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [1]

Mozambique (w) VS Lesotho (w) ngày 29-10-2024 - Thông tin đội hình