Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | Elder Arauz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Gustavo Cristaldo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
10 | Thomaz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Wilfredo Soleto | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
12 | Gustavo Salvatierra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
27 | Diego Navarro | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | C. Abastoflor | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | efmamjjasond gonzalez | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() |
- | Alan Mercado | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
26 | Marco Antonio Barrios | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jhonathan Caicedo | Tiền vệ | 7 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 | |
4 | Brian López | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Brayan Moreno | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |