Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
77 | edward davis | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jose Alexander·Riasco Brizuela | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jose Jamir Berdecio Mendoza | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | O. Makhanya | Hậu vệ | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | andrew rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | David vazquez | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
39 | Francis westfield | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | Brian Romero | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Idan Toklomati Jorno | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
44 | julian bravo | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Brian Romero | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | George Marks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | aron john | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
60 | Cameron Duke | Tiền vệ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Brandon Cambridge | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | nimfasha berchimas | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |