VfL Wolfsburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Jonas WindTiền đạo00000007.3
1Kamil GrabaraThủ môn00000006.9
2Kilian FischerHậu vệ00000006.6
18Denis VavroHậu vệ10000007.1
4Konstantinos KoulierakisHậu vệ10000007.2
21Joakim MaehleHậu vệ10000006.2
Thẻ vàng
27Maximilian ArnoldTiền vệ00000007.1
11Tiago TomasTiền đạo00000006.9
32Mattias SvanbergTiền vệ30000006.4
Thẻ vàng
31Yannick GerhardtTiền vệ10000006.8
Thẻ vàng
9Mohamed El Amine AmouraTiền đạo30010006.5
6Aster VranckxTiền vệ00000000
17Kevin BehrensTiền đạo00000006.8
3Sebastiaan BornauwHậu vệ00000000
24Bence DárdaiTiền vệ00000006
16Jakub KamińskiTiền đạo00000000
29Marius MüllerThủ môn00000006.8
10Lukas NmechaTiền đạo10000006.7
5Mads Roerslev RasmussenHậu vệ00000006.6
7Andreas Skov OlsenTiền đạo00000000
Eintracht Frankfurt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Robin KochHậu vệ00000006.4
3Arthur TheateHậu vệ20000007.5
34Nnamdi CollinsHậu vệ00020006.5
1Kevin TrappThủ môn00000006.5
35Lucas TutaHậu vệ00010006.4
15Ellyes SkhiriHậu vệ00010006.6
6Oscar Winther HojlundTiền vệ10010006.9
21Nathaniel BrownHậu vệ00010007.1
27Mario GötzeTiền vệ10000006.6
36Ansgar KnauffTiền đạo10010006.4
11Hugo EkitikeTiền đạo31000006.6
40KauaThủ môn00000000
20Can Yilmaz UzunTiền vệ50110007.7
Bàn thắngThẻ đỏ
29Niels NkounkouHậu vệ20010007.2
13Rasmus KristensenHậu vệ10010006.9
16Hugo Emanuel LarssonTiền vệ00000006.9
18Mahmoud DahoudTiền vệ00000000
8Fares ChaibiTiền vệ00000000
19Jean Matteo BahoyaTiền đạo00001007.1
Thẻ vàng
22Timothy ChandlerHậu vệ00000000

Eintracht Frankfurt vs VfL Wolfsburg ngày 02-02-2025 - Thống kê cầu thủ