Udinese
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Florian ThauvinTiền đạo10010016.19
21Iker Bravo SolanillaTiền đạo00010006.57
Thẻ vàng
-James AbankwahHậu vệ10000016.76
14Arthur AttaTiền vệ00000006.5
27Christian KabaseleHậu vệ00000000
11Hassane KamaraHậu vệ00000000
77Rui ModestoTiền vệ00000000
93Daniele PadelliThủ môn00000000
16Matteo PalmaHậu vệ00000000
66Edoardo PianaThủ môn00000000
22BrennerTiền đạo00000000
31Thomas KristensenHậu vệ00000006.3
90Razvan SavaThủ môn00000006.91
19Kingsley EhizibueHậu vệ00000005.03
29Jaka BijolHậu vệ20100016.25
Bàn thắng
30Lautaro GianettiHậu vệ00000005.86
8Sandi LovrićTiền vệ00020006.27
6Oier ZarragaTiền vệ00000007
25Jesper KarlströmHậu vệ10000005.98
Thẻ vàng
32Jurgen EkkelenkampTiền vệ10001016.6
17Lorenzo LuccaTiền đạo40100026.9
Bàn thắng
33Jordan ZemuraHậu vệ00011006.23
Monza
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
47Dany MotaTiền đạo21000007.32
69Andrea MazzaThủ môn00000000
55Kevin Maussi MartinsTiền đạo00000000
-Mirko MarićTiền đạo00000006.87
84Patrick CiurriaTiền vệ00000000
19Samuele BirindelliHậu vệ00000006.61
30Stefano TuratiThủ môn00000006.31
4Armando IzzoHậu vệ10000005.9
-Pablo MaríHậu vệ00000006.63
44Andrea CarboniHậu vệ10000006.38
13Pedro PereiraHậu vệ20000006.69
-Warren BondoTiền vệ20020006.52
42Alessandro BiancoTiền vệ50010006.71
77Giorgos KyriakopoulosTiền vệ10100008.15
Bàn thắngThẻ đỏ
-Daniel MaldiniTiền vệ40010006.28
10Gianluca CaprariTiền đạo40000005.51
Thẻ vàng
-Milan ĐurićTiền đạo50010006.63
20Omari ForsonTiền đạo00000006.12
33Danilo D'AmbrosioHậu vệ00000000
57Leonardo ColomboTiền vệ00000000
5Luca CaldirolaHậu vệ00000000
-Mattia ValotiTiền vệ00000000
12Stefano SensiTiền vệ00010006.34
52Niccolò PostiglioneHậu vệ00000000
21Semuel PizzignaccoThủ môn00000000

Monza vs Udinese ngày 10-12-2024 - Thống kê cầu thủ