[HUN NBⅡ-3] Vasas FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 3 | 7 | 35 | 25 | 39 | 3 | 54.5% |
11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 11 | 25 | 3 | 72.7% |
11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 14 | 14 | 7 | 36.4% |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 33.3% |
[HUN NBⅡ-5] Szentlorinc SE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 22 | 36 | 5 | 39.1% |
12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 11 | 20 | 8 | 41.7% |
11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 11 | 16 | 2 | 36.4% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
Vasas FC |
Chủ - Khách |
---|
VasasSzentlorinc SE |
Szentlorinc SEVasas |
VasasSzentlorinc SE |
Szentlorinc SEVasas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 08-05-22 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 24-11-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.20 | -0.26 | -0.65 | T | 0.81 | -1.00 | -0.99 | T | X |
HUN D2E | 07-02-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 16-08-20 | 1 - 5 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Vasas FC |
Chủ - Khách |
---|
Gyirmot SEVasas |
VasasBVSC Zuglo |
Csakvari TKVasas |
VasasMezokovesd Zsory |
SOROKSARVasas |
VasasNyiregyhaza |
VasasFC Ajka |
Kozarmisleny SEVasas |
VasasTatabanya |
Dafuji cloth MTEVasas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 28-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.27 | -0.28 | -0.57 | T | 0.85 | -0.75 | 0.97 | T | T |
HUN D2E | 20-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 06-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 30-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 5 | -0.62 | -0.27 | -0.23 | B | 0.87 | 0.75 | 0.95 | B | T |
HUN D2E | 22-09-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN Cup | 14-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 01-09-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 25-08-24 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 19-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 4 | -0.72 | -0.23 | -0.16 | B | 0.95 | 1.25 | 0.87 | T | X |
HUN D2E | 12-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.31 | -0.27 | -0.52 | T | 0.89 | -0.5 | 0.93 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Szentlorinc SE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | ||
HUN D2E | 21-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.44 | -0.32 | -0.34 | 1.00 | 0.25 | 0.84 | X | ||
HUN D2E | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.40 | -0.33 | -0.40 | 0.88 | 0 | 0.88 | X | ||
HUN D2E | 29-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 23-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.30 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | X | ||
HUN Cup | 14-09-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 01-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 25-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 18-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 11-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Vasas FC |
Vasas FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 10-11-2024 | Khách | Bekescsaba | 6 Ngày |
HUN D2E | 24-11-2024 | Chủ | Szeged Csanad | 20 Ngày |
HUN D2E | 01-12-2024 | Khách | Budapest Honved | 27 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 10-11-2024 | Chủ | Dafuji cloth MTE | 6 Ngày |
HUN D2E | 24-11-2024 | Khách | Tatabanya | 20 Ngày |
HUN D2E | 01-12-2024 | Chủ | Kozarmisleny SE | 27 Ngày |