Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Jonathan Bolanos | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Axel Picazo | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.17 | |
1 | Simon Jillson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Benjamin·Martino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.56 | |
- | Tyler·Pasnik | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
38 | Axel picazo | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.17 | |
- | Ben Martino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.12 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | L. Sunderland | Tiền vệ | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.83 | |
- | Santiago Morales | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Franco Negri | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Dairon Reyes | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.75 | |
- | dairon reyes | - | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.75 | |
- | Carlos Joaquim Antunes dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.74 | |
- | Ryan Sailor | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.36 | ![]() |
- | Tyler Hall | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | David Ruiz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.43 |