Kamatamare Sanuki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yudai OkudaHậu vệ00000000
-Soichiro FukaminatoHậu vệ00000000
-Kaima AkahoshiTiền đạo00000000
2Mizuki UchidaHậu vệ00000000
7Nao EguchiHậu vệ00000000
96Jimpei YoshidaHậu vệ00001006.08
1Yusuke ImamuraThủ môn00000000
6Hayato HasegawaHậu vệ00000000
-Gentaro YoshidaTiền vệ00000000
23Soshi IwagishiTiền đạo00000000
15Kazuki IwamotoHậu vệ00000000
13Taiga MaekawaTiền vệ10100007.77
Bàn thắng
-Kei MunechikaHậu vệ00000000
60Yuki MorikawaTiền vệ00000000
32Kaisei MatsubaraThủ môn00000005.06
30Shion NiwaTiền đạo00000000
8Yuto MoriTiền vệ00000000
-Shota NishinoHậu vệ00000000
Matsumoto Yamaga FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ryuhei YamamotoHậu vệ00001006.22
-Ryuhei YamamotoHậu vệ00001000
-Reo YasunagaTiền vệ00000000
6Kazuma YamaguchiTiền vệ00000000
22Kazuaki SasoTiền đạo00000000
-Tomohiko MurayamaThủ môn00000000
-Taiki MiyabeHậu vệ00000000
7Kazuaki MawatariHậu vệ00000000
14Tsubasa AndoTiền đạo20200008.88
Bàn thắngThẻ đỏ
1Issei OuchiThủ môn00001006.17
-Daiki HiguchiHậu vệ00000000
5Masato TokidaHậu vệ00000000
15Kosuke YamamotoHậu vệ00000000
-Shusuke YoneharaTiền vệ00001006.16
-Jiro NakamuraTiền đạo10100007.73
Bàn thắng
15Yusuke KikuiTiền đạo00001006.39
41Kaiga MurakoshiTiền vệ00000000
-Hayato AsakawaTiền đạo10100008.43
Bàn thắng
-Takato NonomuraHậu vệ00000000

Kamatamare Sanuki vs Matsumoto Yamaga FC ngày 22-09-2024 - Thống kê cầu thủ