Brann
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Niklas CastroTiền đạo20230008.53
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
17Joachim SoltvedtHậu vệ00000000
23Thore Baardsen PedersenHậu vệ00000006.56
27Mads Berg SandeTiền đạo00001006.11
11Bård FinneTiền đạo10000016.54
32Markus HaalandTiền vệ00000000
-Eirik JohansenThủ môn00000000
43Rasmus HoltenHậu vệ00000000
14Ulrik MathisenTiền đạo00000000
5Sakarias OpsahlTiền vệ00000000
1Matias DyngelandThủ môn00000008.01
26Eivind Fauske·HellandHậu vệ00000005.75
6Japhet·SeryHậu vệ30000006.18
-Ruben KristiansenHậu vệ00001006.56
3Fredrik KnudsenHậu vệ10010006.61
-Sander Erik·KartumTiền vệ60130006.83
Bàn thắngThẻ vàng
10Emil·KornvigTiền vệ10100008.4
Bàn thắng
8Felix Horn MyhreTiền vệ00020006.04
-Ole Didrik BlombergTiền đạo00020006.25
20Aune Selland HeggeboTiền đạo10000006.17
Bodo Glimt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Michal TomičHậu vệ00000006.81
-Adam SorensenHậu vệ00000000
2Villads Schmidt NielsenHậu vệ00000006.09
14Ulrik SaltnesTiền vệ30010006.34
1Julian Faye LundThủ môn00000000
94August MikkelsenTiền đạo00000000
8Sondre·AuklendTiền vệ00000000
25Isak Dybvik MaattaTiền đạo00000006.71
21Andreas HelmersenTiền đạo10000006.53
12Nikita KhaikinThủ môn00000005.15
20Fredrik SjovoldHậu vệ00000005.16
4Odin Luras BjortuftHậu vệ20000006.27
18Brede MoeHậu vệ00000006.1
15Fredrik Andre BjorkanHậu vệ00030006.9
26Hakon EvjenTiền vệ20000006.39
Thẻ vàng
7Patrick BergHậu vệ20000005.14
Thẻ vàng
19Sondre FetTiền vệ20020006.08
23Jens Petter HaugeTiền đạo30030006.62
9Kasper HoghTiền đạo10011015.98
-Philip ZinckernagelTiền đạo20100007.8
Bàn thắng

Brann vs Bodo Glimt ngày 22-09-2024 - Thống kê cầu thủ