KFUM Oslo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Sverre Hakami SandalTiền vệ00000006.03
9Johannes Andres Hummelvoll-NunezTiền đạo30000005.93
17Teodor Berg HaltvikTiền đạo00000005.73
Thẻ vàng
1Emil OdegaardThủ môn00000006.22
3Ayoub AleesamiHậu vệ00000006.73
4Momodou Lion NjieHậu vệ00000006.85
-Haitam AleesamiHậu vệ10000005.37
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
8Simen HestnesTiền vệ00000005.86
42David Hickson GyeduHậu vệ10010006.52
-Andre Remi SvindlandTiền đạo00000006.76
26Joachim Prent-EckboHậu vệ00000000
11O. OkekeTiền đạo20000006.34
33Amin NouriHậu vệ00000000
10Moussa NjieTiền đạo00000000
28Ndiaye Mame MorTiền đạo00000006.01
-Jonas Lange HjorthHậu vệ10000006.52
13William Da RochaThủ môn00000000
-Adam Esparza-SaldanaTiền vệ00000000
-Dadi Dodou GayeHậu vệ00010006.29
7Robin RaschHậu vệ10000006.66
Brann
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Felix Horn MyhreTiền vệ10021017.35
9Niklas CastroTiền đạo40110005.93
Bàn thắng
14Ulrik MathisenTiền đạo00010006.08
20Aune Selland HeggeboTiền đạo10000016.29
27Mads Berg SandeTiền đạo10000006.83
12Martin BorsheimThủ môn00000000
32Markus HaalandTiền vệ00000000
-Eirik JohansenThủ môn00000000
43Rasmus HoltenHậu vệ00000000
-Sander Erik·KartumTiền vệ20100018.61
Bàn thắngThẻ đỏ
-Jesper Nerhus EikremTiền vệ00000000
3Fredrik KnudsenHậu vệ00000006.77
1Matias DyngelandThủ môn00000006.59
26Eivind Fauske·HellandHậu vệ10010006.49
-Ruben KristiansenHậu vệ00000007.55
6Japhet·SeryHậu vệ00010006.74
17Joachim SoltvedtHậu vệ10000106.35
10Emil·KornvigTiền vệ00010006.23
5Sakarias OpsahlTiền vệ00000006.11
11Bård FinneTiền đạo20000015.97

Brann vs KFUM Oslo ngày 19-09-2024 - Thống kê cầu thủ