Hokkaido Consadole Sapporo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Daiki SugaTiền vệ10000000
70Francis CannTiền đạo00000000
20Amadou BakayokoTiền đạo00000006.53
33Tomoki KondoTiền vệ00010005.6
-Yoshiaki KomaiTiền vệ00020005.53
11Ryota AokiTiền vệ20020016
88Seiya BabaHậu vệ00020006.88
27Takuma AranoTiền vệ00000005.99
-Daiki SugaTiền vệ10000005.85
9Jordi SánchezTiền đạo00000006.84
4Toya NakamuraHậu vệ00010006.36
17Jun KodamaThủ môn00000000
-Yuki KobayashiTiền vệ00000000
1Takanori SugenoThủ môn00000006.36
25Leo OsakiHậu vệ00000005.22
-Daihachi OkamuraHậu vệ00000006.64
3 Park MingyuHậu vệ00000006.32
71Haruto ShiraiTiền đạo30110007.74
Bàn thắng
8Kazuki FukaiHậu vệ00000006.75
Gamba Osaka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Riku HandaHậu vệ00000007.34
24Yusei EgawaHậu vệ00000000
22Jun IchimoriThủ môn00000000
15Takeru KishimotoHậu vệ10020007.81
20Shinnosuke NakataniHậu vệ30000007.94
2Shota FukuokaHậu vệ00000006.09
4Keisuke KurokawaHậu vệ10000007.3
-Dawhan Fran Urano da Purificação OliveiraHậu vệ30000007.69
97WeltonTiền đạo10020006.88
-Jun IchimoriThủ môn00000006.19
7Takashi UsamiTiền đạo20220008.05
Bàn thắngThẻ đỏ
16Tokuma SuzukiHậu vệ00000000
10Shu KurataTiền vệ00000006.19
27Rin MitoHậu vệ20000006.42
17Ryoya YamashitaTiền đạo00000006.05
-Kota YamadaTiền vệ21021006.94
-Yuya FukudaTiền vệ20020006.13
-Isa SakamotoTiền đạo31010026.64
-Kei IshikawaThủ môn00000000

Gamba Osaka vs Hokkaido Consadole Sapporo ngày 05-10-2024 - Thống kê cầu thủ