[IRQ D2-] Al Ramadi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | 6 | 33.3% |
[IRQ D2-] Amanat Baghdad |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 11 | 50.0% |
Al Ramadi |
Chủ - Khách |
---|
Al RamadiPeshmerga Sulaymaniya SC |
Al RamadiArbil |
ZakhoAl Ramadi |
Al RamadiPeshmarga |
Al RamadiAl Sinaah |
Al KarkhAl Ramadi |
Al RamadiAl-Naft |
Al RamadiSamarra |
AI KahrabaaAl Ramadi |
DuhokAl Ramadi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-07-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 07-08-11 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 01-07-11 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 09-06-11 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 20-05-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 14-05-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 06-05-11 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 01-05-11 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 23-04-11 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 18-04-11 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Amanat Baghdad |
Chủ - Khách |
---|
BaghdadMosul FC |
BaghdadAl-Naft |
Naft AlwasatBaghdad |
KarbalaaBaghdad |
BaghdadAl Quwa Al Jawiya |
BaghdadAI Kahrabaa |
Al Qasim Sport ClubBaghdad |
Al KarkhBaghdad |
BaghdadArbil |
AL MinaaBaghdad |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D2 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 13-07-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 04-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 30-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 26-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 22-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 18-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 29-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 26-05-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 21-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al Ramadi |
Al Ramadi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |