[TZA Premier League-1] Young Africans |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 20 | 1 | 2 | 61 | 9 | 61 | 1 | 87.0% |
11 | 9 | 0 | 2 | 32 | 8 | 27 | 2 | 81.8% |
12 | 11 | 1 | 0 | 29 | 1 | 34 | 1 | 91.7% |
6 | 6 | 0 | 0 | 10 | 0 | 18 | 100.0% |
[TZA Premier League-3] Azam |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 15 | 6 | 3 | 38 | 12 | 51 | 3 | 62.5% |
12 | 9 | 2 | 1 | 22 | 6 | 29 | 1 | 75.0% |
12 | 6 | 4 | 2 | 16 | 6 | 22 | 4 | 50.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 66.7% |
Young Africans |
Chủ - Khách |
---|
Young AfricansAzam |
AzamYoung Africans |
Young AfricansAzam |
Young AfricansAzam |
Young AfricansAzam |
AzamYoung Africans |
AzamYoung Africans |
Young AfricansAzam |
AzamYoung Africans |
AzamYoung Africans |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TAN FACS | 11-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania Cup | 02-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 17-03-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 23-10-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TAN FACS | 09-08-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania Cup | 12-06-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 25-12-22 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 06-09-22 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 06-04-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ZAN CUP | 10-01-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Young Africans |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 22-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 03-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 29-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 25-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
CAF CL | 21-09-24 | 6 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CAF CL | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 29-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Azam |
Chủ - Khách |
---|
AzamKen Gold FC |
Tanzania PrisonsAzam |
Namungo FCAzam |
Mashujaa FCAzam |
AzamSimba Sports Club |
AzamCoastal Union |
KMC FCAzam |
AzamPamba SC |
JKT TanzaniaAzam |
APR FCAzam |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 25-10-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 18-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 03-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 26-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 19-09-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 28-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CAF CL | 24-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Young Africans |
Young Africans |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |