[TUN Professional League 2-2] AS Kasserine |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 10 | 5 | 4 | 21 | 13 | 35 | 2 | 52.6% |
9 | 8 | 1 | 0 | 14 | 3 | 25 | 1 | 88.9% |
10 | 2 | 4 | 4 | 7 | 10 | 10 | 4 | 20.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 13 | 66.7% |
[TUN Professional League 2-7] CO Sidi Bouzid |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 19 | 25 | 7 | 31.6% |
11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 9 | 21 | 4 | 54.5% |
8 | 0 | 4 | 4 | 5 | 10 | 4 | 12 | 0.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 | 33.3% |
AS Kasserine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 06-03-21 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TTLd | 31-01-21 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TTLd | 10-03-19 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TTLd | 10-11-18 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 28-02-16 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.51 | -0.35 | -0.26 | H | 0.95 | 0.50 | 0.81 | T | X |
TUN D1 | 27-09-15 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.44 | -0.34 | -0.33 | B | -0.98 | 0.25 | 0.80 | B | X |
TTLd | 01-05-15 | 4 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TTLd | 29-03-15 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TTLd | 19-01-14 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TTLd | 06-10-13 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
AS Kasserine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 17-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 10-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 03-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 20-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
T C | 19-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
T C | 12-02-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
T C | 27-01-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
T C | 02-06-22 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 03-04-21 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CO Sidi Bouzid |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 13-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 07-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 01-06-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 12-05-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 04-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AS Kasserine |
AS Kasserine |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |