[SVK U19 A-] FK Zeleziarne Podbrezova U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 12 | 66.7% |
[SVK U19 A-] Spartak Trnava U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 50.0% |
FK Zeleziarne Podbrezova U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SVK U19 A | 04-11-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SVK U19 A | 19-11-22 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.44 | -0.29 | -0.40 | H | 0.78 | 0.00 | 0.98 | H | T |
SVK U19 A | 26-02-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SVK U19 A | 14-08-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SVK U19 A | 08-08-20 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SVK U19 A | 29-02-20 | 4 - 2 (2 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SVK U19 A | 29-05-19 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | H | 0.80 | 1.00 | 0.96 | T | X |
SVK U19 A | 26-05-18 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.63 | -0.26 | -0.24 | B | 0.80 | 0.75 | 0.96 | B | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
FK Zeleziarne Podbrezova U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SVK U19 A | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | T | 0.82 | -0.25 | 0.94 | T | X |
SVK U19 A | 18-10-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 16 - 2 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | B | 0.85 | 0.5 | 0.91 | B | T |
SVK U19 A | 22-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.23 | -0.24 | -0.68 | B | 0.89 | -1 | 0.81 | B | T |
SVK U19 A | 14-09-24 | 5 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
SVK U19 A | 11-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 11 | -0.21 | -0.22 | -0.69 | T | 0.80 | -1.25 | 0.96 | T | X |
SVK U19 A | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 9 | -0.51 | -0.27 | -0.37 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
SVK U19 A | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
SVK U19 A | 17-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 8 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
SVK U19 A | 01-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.47 | -0.27 | -0.41 | H | 0.74 | 0 | 0.96 | H | X |
SVK U19 A | 19-04-24 | 6 - 0 (5 - 0) | 2 - 4 | -0.72 | -0.20 | -0.20 | B | 0.82 | 1.25 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
Spartak Trnava U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SVK U19 A | 31-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.37 | -0.29 | -0.50 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X | ||
SVK U19 A | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 11 - 5 | -0.65 | -0.24 | -0.24 | 0.92 | 1 | 0.84 | X | ||
SVK U19 A | 19-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 11-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | X | ||
SVK U19 A | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.42 | -0.28 | -0.45 | 0.92 | 0 | 0.78 | X | ||
SVK U19 A | 24-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 17-08-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SVK U19 A | 01-06-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 1 - 7 | -0.63 | -0.25 | -0.26 | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%
FK Zeleziarne Podbrezova U19 |
FK Zeleziarne Podbrezova U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |