So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
4
0.92
0.98
4.75
0.82
1.01
13.00
17.50
Live
0.87
4
0.95
0.91
5
0.89
-
-
-
Run
-0.76
0.25
0.58
-0.51
6.5
0.31
1.01
13.00
17.50
BET365Sớm
0.85
4
0.95
1.00
5
0.80
1.05
15.00
29.00
Live
0.82
4
0.97
0.97
5.25
0.82
1.03
17.00
41.00
Run
-0.74
0.25
0.57
-0.41
6.5
0.30
1.00
26.00
34.00
Mansion88Sớm
0.79
3.75
0.95
0.84
4.5
0.90
-
-
-
Live
0.78
4
-0.94
0.76
5
-0.94
-
-
-
Run
-0.96
0.25
0.80
-0.55
6.5
0.37
-
-
-
188betSớm
0.91
4
0.93
0.99
4.75
0.83
1.01
13.00
17.50
Live
0.84
4
1.00
0.81
5
-0.99
-
-
-
Run
-0.84
0.25
0.68
-0.57
6.5
0.39
-
-
-
SbobetSớm
0.84
4
1.00
0.78
4.75
-0.96
-
-
-
Live
0.92
4
0.92
0.69
4.75
-0.88
-
-
-
Run
0.69
0.25
-0.85
-0.59
6.5
0.45
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

China U19
ChủHòaKhách
Mongolia U19
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
China U19So Sánh Sức MạnhMongolia U19
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Phong Độ34%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    2T 0H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Panda Cup-3] China U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3111724333.3%
3111724133.3%
00000003%
621335733.3%
[Panda Cup-4] Mongolia U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3003023040.0%
2002017040.0%
100106040.0%
62041029633.3%

Thành tích đối đầu

China U19            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

China U19            
Chủ - Khách
China U19Iran U19
China U19South Korea U19
China U19Uzbekistan U19
China U19Vietnam U19
Slovenia U19China U19
Croatia U19China U19
Latvia U19China U19
United Arab Emirates U19China U19
Bosnia U19China U19
China U19Kunming Zheng He Shipman
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL13-08-240 - 2
(0 - 2)
1 - 7-0.57-0.32-0.27B--
INT FRL10-06-242 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.21-0.29-0.63T0.93-0.750.83TX
INT FRL08-06-240 - 0
(0 - 0)
- -0.42-0.32-0.40H0.8000.90HX
INT FRL04-06-241 - 0
(1 - 0)
6 - 12-0.70-0.25-0.18T0.7810.98TX
INT FRL15-02-231 - 0
(0 - 0)
- -0.78-0.24-0.14B0.851.250.85TX
INT FRL12-02-232 - 0
(1 - 0)
- ---B--
INT FRL09-02-232 - 2
(2 - 0)
8 - 5-0.58-0.29-0.26H0.960.750.80TT
INT FRL18-01-231 - 1
(0 - 0)
- ---H--
INT FRL28-08-221 - 2
(1 - 0)
- ---T--
CHA D225-11-200 - 1
(0 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%

Mongolia U19            
Chủ - Khách
Mongolia U19Guam Island U19
Mongolia U19Japan U19
Vietnam U19Mongolia U19
Singapore U19Mongolia U19
Mongolia U19Thailand U19
Japan U19Mongolia U19
FC Porto U19Mongolia U19
Shandong Lu Nen U18Mongolia U19
Hong Kong U19Mongolia U19
South Korea U19Mongolia U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AFC U1910-11-194 - 3
(3 - 2)
10 - 3-0.73-0.22-0.200.841.250.86T
AFC U1908-11-190 - 9
(0 - 3)
1 - 5---0.90-80.80T
AFC U1906-11-193 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.99-0.08-0.050.8030.90X
AFC U1908-11-172 - 4
(2 - 1)
4 - 1-0.54-0.27-0.340.850.50.85T
AFC U1906-11-172 - 5
(0 - 2)
5 - 4-0.06-0.10-0.991.00-3.250.70T
AFC U1904-11-177 - 0
(3 - 0)
- ---0.708.751.00X
WFC31-07-1317 - 0
(0 - 0)
- -----
WFC29-07-137 - 1
(1 - 1)
- -----
AFC U1925-11-054 - 3
(1 - 2)
- -----
AFC U1923-11-0513 - 0
(5 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%

China U19So sánh số liệuMongolia U19
  • 8Tổng số ghi bàn14
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.4
  • 10Tổng số mất bàn70
  • 1.0Trung bình mất bàn7.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua80.0%
China U19Thời gian ghi bànMongolia U19
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
China U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Mongolia U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [1] 33.3%Hòa0.0% [0]
  • [1] 33.3%Bại100.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [1] 33.3%Hòa0.0% [0]
  • [1] 33.3%Bại33.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    7.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    5.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    4.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 100.00% [3]

China U19 VS Mongolia U19 ngày 13-11-2024 - Thông tin đội hình