[WAL Cup-] Llanelli |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 4 | 15 | 83.3% |
[WAL Cup-] PILL AFC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 13 | 12 | 66.7% |
Llanelli |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Llanelli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 08-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 25-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
WALC | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 11-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 04-10-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 27-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 07-09-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 26-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 23-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
PILL AFC |
Chủ - Khách |
---|
Monmouth TownPILL AFC |
Chepstow TownPILL AFC |
Chepstow TownPILL AFC |
Pontardawe TownPILL AFC |
PILL AFCUWIC Inter Cardiff |
PILL AFCCaldicot T. |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WALC | 19-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 16-09-23 | 7 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 12-11-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 08-10-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 17-09-22 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Llanelli |
PILL AFC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Llanelli |
PILL AFC |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |