Rangers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Ridvan YilmazHậu vệ10030007
2James TavernierHậu vệ10000006.5
18Václav ČernýTiền đạo40010006.8
43Nicolas RaskinTiền vệ00000006.7
29Hamza IgamaneTiền đạo10010006.8
-B. Rice-00000000
99DaniloTiền đạo10000006.6
11Tom LawrenceTiền vệ20000006.8
31Liam KellyThủ môn00000000
21Dujon SterlingHậu vệ00000006.3
52Findlay CurtisTiền vệ00000000
14Nedim BajramiTiền vệ20010006.6
Thẻ vàng
27Leon BalogunHậu vệ00010007.1
1Jack ButlandThủ môn00000006
4Robin PropperHậu vệ20000006.5
22Jefte Vital da Silva DiasHậu vệ10040006.9
Thẻ vàng
10Mohammed DiomandeTiền vệ30010007.6
Thẻ đỏ
30Ianis HagiTiền vệ10010006.7
9Cyriel DessersTiền đạo30100006.3
Bàn thắng
8Connor BarronTiền vệ00000000
Motherwell
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Davor ZdravkovskiHậu vệ10000006.5
0Calum WardThủ môn00000000
52Tony WattTiền đạo00000006.4
23Ewan WilsonHậu vệ00000000
0L. PlangeTiền đạo00000000
-T. MaswanhiseTiền vệ00000000
22Johnny KoutroumbisHậu vệ00000000
88Ellery BalcombeThủ môn00000007.6
5Kofi BalmerHậu vệ00010006.7
4Liam GordonHậu vệ10000007.2
7tom sparrowTiền vệ20100007.1
Bàn thắngThẻ vàng
38Lennon MillerTiền vệ00000006.1
11Andy HallidayHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
12Harrison PatonTiền vệ00010006.5
24Moses EbiyeTiền đạo00000006.4
15Dan CaseyHậu vệ10000007.3
8Callum SlatteryTiền vệ00001007.3
56Dominic ThompsonHậu vệ00000005.9
54Kai AndrewsTiền vệ00000006.8
59Luke ArmstrongTiền đạo10100007.2
Bàn thắng

Rangers vs Motherwell ngày 01-03-2025 - Thống kê cầu thủ