Bên nào sẽ thắng?

Horni Herspice (w)
ChủHòaKhách
Pardubice (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Horni Herspice (w)So Sánh Sức MạnhPardubice (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE Women's Liga -8] Horni Herspice (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1413101346687.1%
71156224614.3%
7025724280.0%
61141124416.7%
[CZE Women's Liga -7] Pardubice (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
13148947777.7%
6024216270.0%
71247315714.3%
62221215833.3%

Thành tích đối đầu

Horni Herspice (w)            
Chủ - Khách
Pardubice (W)Horni Herspice (W)
Pardubice (W)Horni Herspice (W)
Horni Herspice (W)Pardubice (W)
Pardubice (W)Horni Herspice (W)
Horni Herspice (W)Pardubice (W)
Pardubice (W)Horni Herspice (W)
Horni Herspice (W)Pardubice (W)
Pardubice (W)Horni Herspice (W)
Pardubice (W)Horni Herspice (W)
Horni Herspice (W)Pardubice (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE W120-10-241 - 1
(0 - 0)
1 - 8---H---
CZE W125-05-242 - 1
(1 - 0)
4 - 8---B---
CZE W104-05-241 - 2
(0 - 2)
- ---B---
CZE W116-03-240 - 0
(0 - 0)
- ---H---
CZE W130-09-233 - 2
(2 - 0)
4 - 4---T---
INT CF22-01-233 - 1
(3 - 1)
- ---B---
CZE W130-10-212 - 2
(1 - 2)
3 - 2---H---
CZE W128-08-211 - 4
(1 - 2)
- ---T---
CZE W119-06-210 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.51-0.26-0.35T0.980.500.78TX
CZE W123-05-211 - 3
(0 - 1)
6 - 7---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Horni Herspice (w)            
Chủ - Khách
Horni Herspice (W)TJ Spartak Myjava(W)
Horni Herspice (W)Slovan Bratislava (W)
Horni Herspice (W)MFK Ruzomberok (W)
Slavia Praha (W)Horni Herspice (W)
Horni Herspice (W)Sparta Praha (W)
Pardubice (W)Horni Herspice (W)
Slovacko (W)Horni Herspice (W)
Prague (W)Horni Herspice (W)
Horni Herspice (W)Slovan Liberec (W)
Horni Herspice (W)FC Viktoria Plzen (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF22-02-251 - 2
(0 - 0)
- ---B--
INT CF25-01-252 - 7
(0 - 0)
- ---B--
INT CF18-01-255 - 2
(0 - 0)
- ---T--
CZE W109-11-247 - 1
(4 - 0)
- ---B--
CZE W102-11-241 - 5
(1 - 4)
10 - 7---B--
CZE W120-10-241 - 1
(0 - 0)
1 - 8---H--
CZE W113-10-242 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.98-0.10-0.07B0.913.50.79TX
CZE W106-10-243 - 3
(2 - 2)
3 - 6---H--
CZE W128-09-240 - 5
(0 - 3)
5 - 8---B--
CZE W121-09-243 - 2
(1 - 2)
1 - 1---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%

Pardubice (w)            
Chủ - Khách
Slask Wroclaw (W)Pardubice (W)
SKF Zilina (W)Pardubice (W)
MFK Ruzomberok (W)Pardubice (W)
FC Viktoria Plzen (W)Pardubice (W)
Pardubice (W)Slavia Praha (W)
Pardubice (W)Horni Herspice (W)
Sparta Praha (W)Pardubice (W)
Slovacko (W)Pardubice (W)
Pardubice (W)Prague (W)
Slovan Liberec (W)Pardubice (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF22-02-256 - 0
(3 - 0)
5 - 5-----
INT CF26-01-250 - 7
(0 - 4)
4 - 8-----
INT CF25-01-251 - 3
(1 - 2)
3 - 3-----
CZE W109-11-241 - 1
(1 - 1)
- -----
CZE W102-11-240 - 6
(0 - 3)
1 - 8-----
CZE W120-10-241 - 1
(0 - 0)
1 - 8---H--
CZE W112-10-2412 - 0
(5 - 0)
- -----
CZE W106-10-246 - 0
(4 - 0)
- -----
CZE W129-09-240 - 2
(0 - 1)
3 - 3-----
CZE W121-09-246 - 3
(5 - 2)
3 - 6-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Horni Herspice (w)So sánh số liệuPardubice (w)
  • 18Tổng số ghi bàn15
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.5
  • 36Tổng số mất bàn41
  • 3.6Trung bình mất bàn4.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Horni Herspice (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Pardubice (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Horni Herspice (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Pardubice (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Horni Herspice (w)Thời gian ghi bànPardubice (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    8
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    2
    Bàn thắng H1
    1
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Horni Herspice (w)Chi tiết về HT/FTPardubice (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    6
    7
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Horni Herspice (w)Số bàn thắng trong H1&H2Pardubice (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    7
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Horni Herspice (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE W114-03-2025KháchFC Viktoria Plzen (W)7 Ngày
CZE W121-03-2025KháchSlovan Liberec (W)14 Ngày
CZE W128-03-2025ChủPrague (W)21 Ngày
Pardubice (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE W114-03-2025ChủSlovan Liberec (W)7 Ngày
CZE W121-03-2025KháchPrague (W)14 Ngày
CZE W128-03-2025ChủSlovacko (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 7.1%Thắng7.7% [1]
  • [3] 21.4%Hòa30.8% [1]
  • [10] 71.4%Bại61.5% [8]
  • Chủ/Khách
  • [1] 7.1%Thắng7.7% [1]
  • [1] 7.1%Hòa15.4% [2]
  • [5] 35.7%Bại30.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    46 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    3.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    1.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    4.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    3.62
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.15
  • TB mất điểm
    1.23
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Hòa27.27% [3]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [6] 54.55%Mất 2 bàn+ 54.55% [6]

Horni Herspice (w) VS Pardubice (w) ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình