Sierra Leone
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21R. MichaelTiền đạo00000000
-Saidu MansarayHậu vệ00000000
23Francis KoromaThủ môn00000000
-Musa Noah·KamaraTiền đạo10000006.79
11Sullay KaikaiTiền đạo00000000
-S. TarawallieTiền đạo00000000
16I.CaulkerThủ môn00000000
-Kamil Amadu ContehTiền vệ00000006.89
1Mohamed Nbalie KamaraThủ môn00000007.94
Thẻ đỏ
-Osman KakayHậu vệ00020006.65
Thẻ vàng
5Steven CaulkerHậu vệ00000006.23
17G. AbdulHậu vệ00000006.99
19E. SamadiaHậu vệ00010006.15
22Mustapha BunduTiền vệ20000106.38
6Alusine KoromaTiền vệ00000007.19
-D. KanuTiền đạo10000006.23
-Jonathan MorsayTiền đạo00010006.61
13Josh KoromaTiền đạo00000005.95
Thẻ vàng
7Augustus KargboTiền vệ31000006.8
-Hindolo MustaphaTiền vệ00000006.01
15Yeami DuniaHậu vệ00000000
-Alhassan KoromaTiền đạo10020000
Thẻ vàng
18I. SillahTiền vệ00000000
-Yeami·DuniaHậu vệ00000006.57
-Alhassan KoromaTiền đạo10020006.26
Thẻ vàng
Chad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Wiliam DambaTiền đạo00020000
Thẻ vàng
16Gabin AllahbatnanThủ môn00000000
2Ahmad Toure NgouyamsaHậu vệ00000006.53
13C. TchouplaouHậu vệ00000006.74
8A.AbderamaneHậu vệ20000006.76
Thẻ vàng
-A. Hiver-10010006.22
25Sindou YeoTiền vệ30000000
-O. BianiTiền đạo00000000
-Youssouf Mahamat AbangaTiền đạo00000006.82
12Abdelrazakh AbdallahHậu vệ00000000
1A. EkiangThủ môn00000000
21Wanre DaikreoHậu vệ00000000
-Bakhit DjibrineTiền đạo10000006.3
-Brahim Azaz GoudjaHậu vệ00000000
18A. MahamatTiền đạo00000006.73
-E. Sangta-00000000
14M. ThiamTiền vệ00020000
11A. YoussoufTiền vệ10010006.75
10Marius MouandilmadjiTiền đạo30030006.01
Thẻ vàng
17Y. AllarabayeTiền vệ00000006.04
27Natoyoum OseeTiền vệ00010006.87
22A. MbogoHậu vệ00000007.07

Sierra Leone vs Chad ngày 06-09-2024 - Thống kê cầu thủ