So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

Tatabanya
ChủHòaKhách
Gyirmot SE
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
TatabanyaSo Sánh Sức MạnhGyirmot SE
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NBⅡ-16] Tatabanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2262142142201627.3%
124171124131433.3%
10217101871520.0%
6114712416.7%
[HUN NBⅡ-12] Gyirmot SE
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
226883235261227.3%
94321410151144.4%
132561825111015.4%
61321112616.7%

Thành tích đối đầu

Tatabanya            
Chủ - Khách
Gyirmot SETatabanya
Gyirmot SETatabanya
TatabanyaGyirmot SE
TatabanyaGyirmot SE
Gyirmot SETatabanya
TatabanyaGyirmot SE
TatabanyaGyirmot SE
Gyirmot SETatabanya
Gyirmot SETatabanya
TatabanyaGyirmot SE
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF14-02-152 - 0
(1 - 0)
10 - 3---B---
HUN D2E01-06-147 - 0
(2 - 0)
- ---B---
HUN D2E23-11-130 - 1
(0 - 1)
- ---B---
HUN D2E01-06-133 - 1
(1 - 1)
- ---T---
HUN D2E18-11-122 - 2
(1 - 2)
- ---H---
HUN Cup11-08-121 - 2
(1 - 0)
- ---B---
HUN D2E31-03-121 - 2
(1 - 0)
- ---B---
HUN D2E25-09-111 - 0
(0 - 0)
- ---B---
HUN D2E14-05-112 - 3
(1 - 1)
- ---T---
HUN D2E23-10-100 - 4
(0 - 2)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Tatabanya            
Chủ - Khách
TatabanyaBVSC Zuglo
TatabanyaPuskas Akademia
Csakvari TKTatabanya
TatabanyaMezokovesd Zsory
SOROKSARTatabanya
TatabanyaFC Ajka
Kozarmisleny SETatabanya
Testveriseg SE BudapestTatabanya
TatabanyaKazincbarcika
TatabanyaDafuji cloth MTE
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D2E03-11-242 - 1
(1 - 1)
6 - 7---T--
HUN Cup30-10-242 - 3
(1 - 2)
4 - 13---B--
HUN D2E27-10-242 - 2
(1 - 2)
4 - 7---H--
HUN D2E20-10-240 - 2
(0 - 0)
6 - 7---B--
HUN D2E06-10-242 - 0
(0 - 0)
4 - 5---B--
HUN D2E29-09-241 - 2
(1 - 2)
7 - 0---B--
HUN D2E22-09-243 - 2
(1 - 1)
1 - 1---B--
HUN Cup14-09-240 - 2
(0 - 2)
- ---T--
HUN D2E01-09-240 - 7
(0 - 5)
3 - 7---B--
HUN D2E25-08-241 - 2
(1 - 2)
1 - 5---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Gyirmot SE            
Chủ - Khách
Dafuji cloth MTEGyirmot SE
ESMTK BudapestGyirmot SE
Gyirmot SEVasas
Kisvarda FCGyirmot SE
Gyirmot SEBudapest Honved
Szeged CsanadGyirmot SE
Gyirmot SEBekescsaba
BKV EloreGyirmot SE
Szentlorinc SEGyirmot SE
KazincbarcikaGyirmot SE
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D2E03-11-241 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.45-0.29-0.37-0.980.250.80X
HUN Cup31-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 4-----
HUN D2E28-10-241 - 2
(0 - 0)
2 - 3-0.27-0.28-0.570.85-0.750.97T
HUN D2E20-10-246 - 4
(5 - 1)
8 - 1-----
HUN D2E06-10-243 - 1
(0 - 1)
5 - 3-----
HUN D2E29-09-241 - 1
(0 - 0)
6 - 4-----
HUN D2E22-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-----
HUN Cup15-09-241 - 5
(0 - 3)
2 - 8-----
HUN D2E01-09-242 - 0
(0 - 0)
5 - 2-----
HUN D2E25-08-242 - 1
(0 - 1)
8 - 0-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%

TatabanyaSo sánh số liệuGyirmot SE
  • 12Tổng số ghi bàn18
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.8
  • 24Tổng số mất bàn17
  • 2.4Trung bình mất bàn1.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 70.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Tatabanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Gyirmot SE
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
430175.0%Xem250.0%250.0%Xem
Tatabanya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
2200100.0%Xem00.0%150.0%Xem
Gyirmot SE
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
421150.0%Xem250.0%125.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

TatabanyaThời gian ghi bànGyirmot SE
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    6
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    6
    Bàn thắng H1
    4
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
TatabanyaChi tiết về HT/FTGyirmot SE
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    5
    5
    H/H
    2
    1
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    0
    B/B
ChủKhách
TatabanyaSố bàn thắng trong H1&H2Gyirmot SE
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    5
    6
    Hòa
    4
    1
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tatabanya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D2E24-11-2024ChủSzentlorinc SE14 Ngày
HUN D2E01-12-2024KháchBekescsaba21 Ngày
HUN D2E09-02-2025KháchSzeged Csanad91 Ngày
Gyirmot SE
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D2E24-11-2024KháchKozarmisleny SE14 Ngày
HUN D2E01-12-2024ChủFC Ajka21 Ngày
HUN D2E09-02-2025ChủSOROKSAR91 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 27.3%Thắng27.3% [6]
  • [2] 9.1%Hòa36.4% [6]
  • [14] 63.6%Bại36.4% [8]
  • Chủ/Khách
  • [4] 18.2%Thắng9.1% [2]
  • [1] 4.5%Hòa22.7% [5]
  • [7] 31.8%Bại27.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    0.95 
  • TB mất điểm
    1.91 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.45
  • TB mất điểm
    1.59
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+8.33% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Hòa50.00% [6]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn25.00% [3]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 16.67% [2]

Tatabanya VS Gyirmot SE ngày 10-11-2024 - Thông tin đội hình