Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[HUN NBⅡ-16] Tatabanya |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 2 | 14 | 21 | 42 | 20 | 16 | 27.3% |
12 | 4 | 1 | 7 | 11 | 24 | 13 | 14 | 33.3% |
10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 18 | 7 | 15 | 20.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | 4 | 16.7% |
[HUN NBⅡ-12] Gyirmot SE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 8 | 8 | 32 | 35 | 26 | 12 | 27.3% |
9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 15 | 11 | 44.4% |
13 | 2 | 5 | 6 | 18 | 25 | 11 | 10 | 15.4% |
6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 12 | 6 | 16.7% |
Tatabanya |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-15 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 01-06-14 | 7 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 23-11-13 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 01-06-13 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 18-11-12 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
HUN Cup | 11-08-12 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 31-03-12 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 25-09-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 14-05-11 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 23-10-10 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tatabanya |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN Cup | 30-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 27-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 06-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 22-09-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN Cup | 14-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 01-09-24 | 0 - 7 (0 - 5) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 25-08-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Gyirmot SE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.37 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X | ||
HUN Cup | 31-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 28-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.27 | -0.28 | -0.57 | 0.85 | -0.75 | 0.97 | T | ||
HUN D2E | 20-10-24 | 6 - 4 (5 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 06-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN Cup | 15-09-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 01-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 25-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Tatabanya |
Tatabanya |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 24-11-2024 | Chủ | Szentlorinc SE | 14 Ngày |
HUN D2E | 01-12-2024 | Khách | Bekescsaba | 21 Ngày |
HUN D2E | 09-02-2025 | Khách | Szeged Csanad | 91 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 24-11-2024 | Khách | Kozarmisleny SE | 14 Ngày |
HUN D2E | 01-12-2024 | Chủ | FC Ajka | 21 Ngày |
HUN D2E | 09-02-2025 | Chủ | SOROKSAR | 91 Ngày |