Vanraure Hachinohe FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Daiki YagishitaHậu vệ00000000
11Hiroto YukieHậu vệ20000010
14Naoya SenooTiền vệ00000000
80Kazuma NagataTiền vệ00000000
27Masashi KokubunTiền vệ00000000
19Shintaro KatoHậu vệ00010000
5Daisuke InazumiHậu vệ00000000
-Masahiro IidaThủ môn00000000
-riku yamauchiTiền vệ10000000
61Naoto AndoTiền vệ00000000
25Yusuke TaniguchiThủ môn00010005.25
7Aoi SatoTiền vệ20110008.23
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Kai SasakiTiền đạo10001006.82
8Shoma OtoizumiTiền vệ00000000
20Kodai MinodaHậu vệ10000000
-Koki MaezawaTiền vệ10000000
16Mizuki KaburakiHậu vệ00010000
39Teppei ChikaishiHậu vệ00010000
RB Omiya Ardija
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
90Oriola SundayTiền đạo30120018.01
Bàn thắng
6Toshiki IshikawaHậu vệ00000000
14Toya IzumiTiền đạo20130007.46
Bàn thắng
1Takashi KasaharaThủ môn00000006.14
7Masato KojimaHậu vệ10101008.07
Bàn thắng
22Rikiya MotegiHậu vệ00001006.02
30Arthur SilvaHậu vệ50010010
23Kenyu SugimotoTiền đạo21000000
26Mizuki HamadaHậu vệ20000000
5Niki UrakamiHậu vệ20000000
-Tetsuya ChinenHậu vệ00000000
9Fabián GonzálezTiền đạo10010000
17Katsuya NakanoTiền vệ00000000
-Tomoya OsawaTiền đạo00000000
37Kaishin SekiguchiHậu vệ00000000
40Ko ShimuraThủ môn00000000
33Takuya WadaHậu vệ10000000
34Yosuke MurakamiHậu vệ00000000

Vanraure Hachinohe FC vs RB Omiya Ardija ngày 21-09-2024 - Thống kê cầu thủ