Yokohama SCC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Atsushi KikutaniTiền vệ00000006.13
Thẻ vàng
9Yusei KayanumaTiền đạo10010000
-Rikuto HashimotoTiền vệ10020000
-Naoki GotoThủ môn00000005.87
3Takuya FujiwaraHậu vệ10000000
-Haruki OshimaHậu vệ00000000
Thẻ đỏ
-Ryotaro YamamotoTiền vệ00000000
-Jorn PedersenTiền đạo00000000
-Michiya OkamotoThủ môn00000000
11Onye Ogochukwu PromiseTiền đạo00000000
25Shunta NishiyamaHậu vệ00000000
59Minoru HanafusaHậu vệ10000000
-Kento DodateTiền vệ00000000
-Yutaro YanagiHậu vệ00000000
-Yasuto FujitaTiền vệ00000005.61
Thẻ vàng
-Koji Okumura-30010000
-Koki MatsumuraTiền vệ41010000
-Shuto KojimaTiền vệ10000000
7Atsushi KikutaniTiền vệ20030006.13
Thẻ vàng
Matsumoto Yamaga FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kazuma TakaiTiền đạo20000006.85
Thẻ vàng
-Reo YasunagaTiền vệ00000000
15Yusuke KikuiTiền đạo30220007.89
Bàn thắngThẻ đỏ
-Taiki MiyabeHậu vệ10000000
15Kosuke YamamotoHậu vệ30020006.69
Thẻ vàng
-Daiki HiguchiHậu vệ30000000
41Kaiga MurakoshiTiền vệ00000000
-Takato NonomuraHậu vệ00000000
1Issei OuchiThủ môn00000000
22Kazuaki SasoTiền đạo20000000
4Shohei TakahashiHậu vệ00000000
14Tsubasa AndoTiền đạo40000010
-Shusuke YoneharaTiền vệ00000006.67
Thẻ vàng
-Hayato AsakawaTiền đạo10000000
-Yuya HashiuchiHậu vệ00000000
7Kazuaki MawatariHậu vệ00000000
-Tomohiko MurayamaThủ môn00000000
-Jiro NakamuraTiền đạo00011006.13

Yokohama SCC vs Matsumoto Yamaga FC ngày 26-10-2024 - Thống kê cầu thủ