Machida Zelvia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Junya SuzukiHậu vệ00000006.96
-ErikTiền đạo00000000
49Kanji KuwayamaTiền đạo00010000
-Koki FukuiThủ môn00000000
-Kazuki FujimotoTiền đạo00020006.81
15Mitchell DukeTiền đạo10000006.32
5Ibrahim DreševićHậu vệ00000000
1Kosei TaniThủ môn00000006.56
6Henry Heroki MochizukiHậu vệ00000000
3Gen ShojiHậu vệ00010006.77
19Yuta NakayamaHậu vệ00000006.66
-Daiki SugiokaHậu vệ10020007.06
-Shunta ArakiTiền vệ20010006.58
23Ryohei ShirasakiTiền vệ00000006.59
18Hokuto ShimodaHậu vệ10000006.4
10Sang-Ho NaTiền đạo30001006.11
9Shota FujioTiền đạo40000005.31
90Sehun OhTiền đạo20100008.26
Bàn thắngThẻ đỏ
Urawa Red Diamonds
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yota SatoHậu vệ00000000
12Thiago SantanaTiền đạo00000006.81
41Rio NittaTiền đạo00000006.76
16Ayumi NiekawaThủ môn00000000
88Yoichi NaganumaTiền vệ00000006.64
24Yusuke MatsuoTiền đạo00000006.82
11Samuel GustafsonHậu vệ00000000
1Shusaku NishikawaThủ môn00000006.36
4Hirokazu IshiharaHậu vệ00000006.59
35Rikito InoueHậu vệ00000006.02
5Marius HoibratenHậu vệ10000006.63
-Ayumu OhataHậu vệ00000006.24
-Yoshio KoizumiTiền vệ10010006.53
25Kaito YasuiHậu vệ10000006.16
21Tomoaki OkuboTiền đạo10011006.62
13Ryoma WatanabeTiền vệ10000106.71
14Takahiro SekineTiền vệ20110007.63
Bàn thắng
-Bryan LinssenTiền đạo10010016.19

Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds ngày 31-08-2024 - Thống kê cầu thủ