[HUN NB III-] Pecsi MFC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | 13 | 66.7% |
[HUN NB III-] Kaposvar |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 16 | 83.3% |
Pecsi MFC |
Chủ - Khách |
---|
KaposvarPecsi MFC |
Pecsi MFCKaposvar |
KaposvarPecsi MFC |
KaposvarPecsi MFC |
KaposvarPecsi MFC |
Pecsi MFCKaposvar |
KaposvarPecsi MFC |
Pecsi MFCKaposvar |
KaposvarPecsi MFC |
Pecsi MFCKaposvar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 13-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 17-01-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 05-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 10-07-21 | 3 - 6 (2 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 02-05-21 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 22-11-20 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D1 | 03-05-14 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | T | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | X |
HUN D1 | 26-10-13 | 3 - 1 (0 - 0) | - | -0.51 | -0.31 | -0.31 | T | 1.00 | 0.50 | 0.80 | T | T |
HUN LC | 16-10-13 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN LC | 09-10-13 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.30 | -0.33 | T | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Pecsi MFC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D3E | 29-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D3E | 22-09-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN Cup | 14-09-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D3E | 08-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D3E | 01-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D3E | 27-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN Cup | 24-08-24 | 1 - 9 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D3E | 17-08-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN Cup | 04-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D3E | 27-07-24 | 8 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Kaposvar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN Cup | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN D3E | 01-09-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN Cup | 25-08-24 | 2 - 9 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN D3E | 18-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN Cup | 03-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 10-07-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-07-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D3E | 19-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 10 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Pecsi MFC |
Pecsi MFC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |