[EGY Division 2-6] Telecom Egypt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 11 | 9 | 6 | 29 | 22 | 42 | 6 | 42.3% |
14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 15 | 25 | 4 | 50.0% |
12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 7 | 17 | 10 | 33.3% |
6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 1 | 14 | 66.7% |
[EGY Division 2-14] Tanta |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 7 | 8 | 13 | 23 | 29 | 29 | 14 | 25.0% |
14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 18 | 13 | 15 | 21.4% |
14 | 4 | 4 | 6 | 8 | 11 | 16 | 12 | 28.6% |
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 2 | 11 | 50.0% |
Telecom Egypt |
Chủ - Khách |
---|
Telecom EgyptTanta |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 19-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | T | 0.94 | 0.00 | 0.88 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Telecom Egypt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 02-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.53 | -0.34 | -0.25 | H | 0.90 | 0.5 | 0.86 | T | X |
EGY D2 | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 17-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 1 | -0.34 | -0.34 | -0.45 | T | 0.82 | -0.25 | 1.00 | T | T |
EGY D2 | 14-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.51 | -0.36 | -0.25 | T | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | X |
EGY D2 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 27-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
EGY D2 | 20-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 14-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.47 | -0.35 | -0.30 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | T |
EGY D2 | 07-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.48 | -0.33 | -0.31 | H | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Tanta |
Chủ - Khách |
---|
TantaSporting Alexandria |
El DaklyehTanta |
TantaOlympic El Qanal |
Tersana SCTanta |
TantaKahraba Ismailia |
El Sekka El HadidTanta |
TantaAbo Qair Semads |
RavienaTanta |
Proxy SCTanta |
TantaWadi Degla SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 01-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | ||
EGY D2 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.38 | -0.39 | -0.35 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
EGY D2 | 14-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.52 | -0.34 | -0.29 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | X | ||
EGY D2 | 11-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | -0.94 | 0.5 | 0.70 | T | ||
EGY D2 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 21-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.54 | -0.34 | -0.24 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | ||
EGY D2 | 13-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 10 | -0.43 | -0.36 | -0.33 | -0.94 | 0.25 | 0.76 | X | ||
EGY D2 | 07-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.37 | -0.34 | -0.40 | 0.95 | 0 | 0.81 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
Telecom Egypt |
Telecom Egypt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |