So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.70
0
-0.94
0.75
1.75
-0.99
2.41
2.74
2.93
Live
0.73
0
-0.92
0.77
1.75
-0.97
2.45
2.47
3.25
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.21
2.5
0.01
14.50
1.02
15.00
BET365Sớm
0.95
0
0.85
0.93
1.75
0.88
2.75
2.75
2.60
Live
-0.95
0.25
0.75
0.78
1.75
-0.97
2.60
2.40
3.20
Run
0.70
0
-0.91
-0.10
2.5
0.05
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
0.72
0
-0.93
0.75
1.75
-0.95
2.47
2.60
3.00
Live
0.69
0
-0.89
0.80
1.75
1.00
2.46
2.57
3.10
Run
0.69
0
-0.89
-0.15
2.5
0.04
7.90
1.13
9.20
188betSớm
0.71
0
-0.93
0.76
1.75
-0.98
2.41
2.74
2.93
Live
0.77
0
-0.93
0.80
1.75
-0.98
2.45
2.47
3.25
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.20
2.5
0.02
14.50
1.01
15.50
SbobetSớm
-0.86
0
0.66
0.78
2.75
-0.98
1.57
3.07
5.20
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.68
0
-0.88
-0.15
2.5
0.01
9.80
1.04
11.50

Bên nào sẽ thắng?

Tanta
ChủHòaKhách
Proxy SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
TantaSo Sánh Sức MạnhProxy SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 1H 2B
    2T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-14] Tanta
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2878132329291425.0%
143471518131521.4%
14446811161228.6%
60332630.0%
[EGY Division 2-10] Proxy SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2771643334371025.9%
14572171822635.7%
132921616151415.4%
60604460.0%

Thành tích đối đầu

Tanta            
Chủ - Khách
Proxy SCTanta
Proxy SCTanta
TantaProxy SC
TantaProxy SC
Proxy SCTanta
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D213-10-241 - 0
(1 - 0)
1 - 10-0.43-0.36-0.33B-0.940.250.76BX
EGY D206-03-241 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.39-0.35-0.38B0.880.000.94BX
EGY D201-11-234 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.51-0.32-0.29T0.980.500.84TT
EGY D221-03-235 - 3
(2 - 0)
- -0.52-0.35-0.24T0.910.500.85TT
EGY D230-11-220 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.48-0.36-0.29H0.820.250.94TX

Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Tanta            
Chủ - Khách
Wadi Degla SCTanta
Raya Ghazl SCTanta
TantaEl Mansoura
AswanTanta
TantaDayrot
IsmailyTanta
Suez MontakhabTanta
TantaEl Mokawloon El Arab
Baladiyet El MahallahTanta
TantaAsyut Petroleum
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D231-01-250 - 0
(0 - 0)
10 - 2---H--
EGY D226-01-251 - 1
(1 - 1)
7 - 8---H--
EGY D219-01-251 - 3
(0 - 3)
5 - 1-0.49-0.36-0.27B0.770.25-0.95BT
EGY D214-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.45-0.39-0.31B0.910.250.79BX
EGY D208-01-250 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.59-0.34-0.22H0.950.750.75TX
EGYCup04-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.70-0.28-0.17B0.8510.85HX
EGY D229-12-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.42-0.36-0.37H0.7200.98HX
EGY D223-12-243 - 5
(1 - 2)
8 - 3-0.27-0.42-0.46B0.88-0.250.82BT
EGY D216-12-242 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.49-0.36-0.27B-0.960.50.78BT
EGY D212-12-240 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.50-0.37-0.28B0.710.250.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 50%

Proxy SC            
Chủ - Khách
Proxy SCTelecom Egypt
Proxy SCWadi Degla SC
Proxy SCSporting Alexandria
Raya Ghazl SCProxy SC
Proxy SCEl Daklyeh
El MansouraProxy SC
Proxy SCEl Olympi
Proxy SCOlympic El Qanal
AswanProxy SC
Proxy SCTersana SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D203-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.40-0.35-0.400.8400.86X
EGY D226-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 6-----
EGY D219-01-252 - 2
(1 - 1)
6 - 3-----
EGY D214-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.44-0.38-0.330.980.250.72T
EGY D205-01-251 - 1
(0 - 0)
5 - 6-----
EGY D229-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.38-0.35-0.430.9500.75X
EGYCup26-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-----
EGY D222-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.43-0.33-0.360.750-0.93H
EGY D216-12-241 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.41-0.36-0.360.7601.00H
EGY D212-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.45-0.34-0.360.970.250.73X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 10 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

TantaSo sánh số liệuProxy SC
  • 5Tổng số ghi bàn6
  • 0.5Trung bình ghi bàn0.6
  • 15Tổng số mất bàn6
  • 1.5Trung bình mất bàn0.6
  • 0.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 40.0%TL hòa100.0%
  • 60.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Tanta
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem1XemXem1XemXem7XemXem11.1%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
60150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Proxy SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem4XemXem1XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
614116.7%Xem116.7%350.0%Xem
Tanta
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem1XemXem2XemXem6XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
60240.0%Xem350.0%350.0%Xem
Proxy SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem1XemXem5XemXem2XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem0XemXem3XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
60510.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

TantaThời gian ghi bànProxy SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    19
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
TantaChi tiết về HT/FTProxy SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    19
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
TantaSố bàn thắng trong H1&H2Proxy SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tanta
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Proxy SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.0%Thắng25.9% [7]
  • [8] 28.6%Hòa59.3% [7]
  • [13] 46.4%Bại14.8% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 10.7%Thắng7.4% [2]
  • [4] 14.3%Hòa33.3% [9]
  • [7] 25.0%Bại7.4% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    1.04 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.54 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    1.26
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 22.22%Hòa60.00% [6]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Tanta VS Proxy SC ngày 10-02-2025 - Thông tin đội hình