Valerenga (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mawa Sesay-00000000
-Thiril Rækstad ErichsenThủ môn00000000
-Tilde LindwallTiền vệ20100000
Bàn thắng
-Iselin Sandnes OlsenHậu vệ00000000
7Janni Thomsen-20030000
8Linn VickiusTiền vệ10000000
-Olaug TvedtenTiền vệ20000000
16R. Arnesen-00000000
27Lina Brigitte Skiaker Klech-00000000
-Pia Grinde-HansenThủ môn00000000
-T. EngerTiền đạo00000000
-Tove EnblomThủ môn00000000
-Sara HorteHậu vệ00000000
3michaela kovacsHậu vệ00000000
15Ylinn Tennebo-00020000
-Sædís Rún HeiðarsdóttirHậu vệ00000000
-Emma Stolen Godo-40000000
21Karina SaevikTiền đạo00020000
10Olaug tvedtenTiền vệ20000000
Arsenal (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Stina BlacksteniusTiền đạo31000000
23Alessia RussoTiền đạo30200000
Bàn thắng
17Lina HurtigTiền đạo10010000
-Rusul Rosa KafajiTiền vệ10010000
9Bethany·MeadTiền đạo00000000
-Kathrine Moller KuhlTiền vệ00010000
-Laila HarbertTiền vệ00000000
-freya godfreyTiền vệ00000000
-Emily FoxHậu vệ00000000
7Stephanie CatleyHậu vệ00000000
1Manuela ZinsbergerThủ môn00000000
62Katie ReidHậu vệ20010000
-Freya GodfreyTiền vệ00000000
-Leah WilliamsonTiền vệ00000000
-Daphne·van DomselaarThủ môn00000000
26Laura·WienroitherHậu vệ00000000
3Lotte Wubben MoyHậu vệ10000000
40Naomi WilliamsThủ môn00000000
-Kyra Cooney-CrossTiền đạo10010000
-Laia CodinaHậu vệ00000000
15Katie McCabeTiền đạo00000000
12Frida MaanumTiền vệ60111000
Bàn thắng
-Mariona CaldenteyTiền đạo00010000
19Caitlin FoordTiền đạo10002000

Valerenga (w) vs Arsenal (w) ngày 13-12-2024 - Thống kê cầu thủ